face-ache

/'feiseik/
Học thuật
Thân thiện
face-ache

A person gently holds their cheek due to a face-ache.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đau dây thần kinh đầu: "face-ache" một từ , ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ chứng đau dây thần kinhmặt, đặc biệt dây thần kinh sinh ba (trigeminal neuralgia), gây ra những cơn đau nhói, dữ dộimặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with a severe case of face-ache. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một ca đau dây thần kinh mặt nghiêm trọng.)
    • In the 19th century, face-ache was a common term for trigeminal neuralgia. (Vào thế kỷ 19, "face-ache" một thuật ngữ phổ biến cho chứng đau dây thần kinh sinh ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ/ít dùng: "Face-ache" chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản y học hoặc văn học lịch sử. Trong y học hiện đại, thuật ngữ chính xác hơn như "trigeminal neuralgia" hoặc "facial neuralgia" được ưa dùng.
    • The old medical journal described a remedy for face-ache. (Tạp chí y học mô tả một phương thuốc chữa đau dây thần kinh mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Facial neuralgia (n): Chứng đau dây thần kinh mặt (thuật ngữ y học hiện đại, đồng nghĩa).
  • Trigeminal neuralgia (n): Chứng đau dây thần kinh sinh ba (thuật ngữ y học chính xác nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Facial pain: Đau mặt (nghĩa rộng hơn, có thể không phải lúc nào cũng do dây thần kinh).
  • Neuralgia: Chứng đau dây thần kinh (nghĩa chung).
Lưu ý sử dụng
  • "Face-ache" một từ ghép (compound word) cụ thể. Không nên nhầm lẫn với việc mô tả thông thường một khuôn mặt đau đớn (a face that aches).
  • Từ này không còn thông dụng. Người học nên sử dụng các thuật ngữ y học hiện đại như "trigeminal neuralgia" trong ngữ cảnh học thuật hoặc y tế.
face-ache

A person gently holds their cheek due to a face-ache.

danh từ
  1. đau dây thần kinh đầu