face-off
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc đối đầu trực diện: "face-off" chỉ một cuộc tranh cãi hoặc xung đột trực diện, thường mang tính thù địch, giữa hai bên.
- (Khúc côn cầu trên băng) Pha giao tranh: Trong môn khúc côn cầu, "face-off" là cách bắt đầu một pha chơi, khi trọng tài thả quả bóng (puck) giữa hai cầu thủ đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Cuộc đối đầu trực diện:
- The political debate turned into a heated face-off between the two candidates. (Cuộc tranh luận chính trị đã trở thành một cuộc đối đầu nảy lửa giữa hai ứng cử viên.)
- Pha giao tranh trong khúc côn cầu:
- The referee dropped the puck for the face-off at center ice. (Trọng tài thả quả bóng để bắt đầu pha giao tranh ở giữa sân băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a tense face-off": một cuộc đối đầu căng thẳng.
- The two rival gangs had a tense face-off in the alley. (Hai băng nhóm đối địch đã có một cuộc đối đầu căng thẳng trong con hẻm.)
- "a face-off between X and Y": cuộc đối đầu giữa X và Y.
- The championship game will be a face-off between the top two teams. (Trận chung kết sẽ là cuộc đối đầu giữa hai đội đứng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Face-off (động từ): đối đầu trực diện (dạng động từ ít phổ biến hơn).
- The two leaders faced off in a televised debate. (Hai nhà lãnh đạo đã đối đầu trực diện trong một cuộc tranh luận truyền hình.)
Từ đồng nghĩa
- Confrontation: sự đối đầu.
- Showdown: cuộc đọ sức, cuộc đối đầu quyết liệt.
- Clash: sự xung đột, va chạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Face off against: đối đầu với ai đó.
- The hero must face off against the villain in the final scene. (Người hùng phải đối đầu với kẻ phản diện trong cảnh cuối.)
Thành ngữ liên quan
- To have a face-off: có một cuộc đối đầu.
- The two companies had a face-off over the patent rights. (Hai công ty đã có một cuộc đối đầu về quyền sáng chế.)