facelift

facelift

The building received a fresh coat of paint and new windows as part of its facelift.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phẫu thuật thẩm mỹ khuôn mặt: "facelift" chỉ một loại phẫu thuật thẩm mỹ nhằm làm săn chắc da mặt, loại bỏ nếp nhăn các dấu hiệu lão hóa khác. Vết mổ thường được thực hiện gần chân tóc, da được kéo căng loại bỏ thừa.
    • Sự cải tạo, tân trang diện mạo bên ngoài: "facelift" cũng được dùng để chỉ việc cải tạo, làm mới diện mạo bên ngoài của một tòa nhà hoặc một vật nào đó không thay đổi cấu trúc chính.
dụ sử dụng
  • Phẫu thuật thẩm mỹ:

    • Some actresses have more than one facelift. (Một số nữ diễn viên đã trải qua nhiều hơn một lần phẫu thuật thẩm mỹ khuôn mặt.)
    • She decided to get a facelift to look younger. ( ấy quyết định phẫu thuật thẩm mỹ khuôn mặt để trông trẻ hơn.)
  • Cải tạo diện mạo:

    • Give your home a facelift. (Hãy tân trang lại ngôi nhà của bạn.)
    • More than a facelift, the new model marks a fundamental change of direction. (Không chỉ một sự tân trang đơn thuần, mẫu mới đánh dấu một sự thay đổi hướng đi cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a facelift for [something]": chỉ việc cải tạo một vật đó.

    • The old building underwent a major facelift. (Tòa nhà đã trải qua một cuộc cải tạo lớn.)
  • "get a facelift": thường dùng trong ngữ cảnh phẫu thuật thẩm mỹ hoặc cải tạo.

    • The company's logo got a facelift last year. (Logo của công ty đã được tân trang lại vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Face-lift (danh từ): biến thể viết dấu gạch nối, cùng nghĩa.
  • Facelifted (tính từ): đã được phẫu thuật thẩm mỹ khuôn mặt hoặc đã được tân trang.
    • The facelifted version of the car looks more modern. (Phiên bản đã được tân trang của chiếc xe trông hiện đại hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhytidectomy (danh từ): thuật ngữ y khoa chỉ phẫu thuật thẩm mỹ khuôn mặt.
  • Renovation (danh từ): sự cải tạo (thường dùng cho tòa nhà hoặc đồ vật).
  • Makeover (danh từ): sự thay đổi diện mạo hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Do up: tân trang, cải tạo (thường dùng cho nhà cửa).
    • They did up the old house with a fresh coat of paint. (Họ tân trang ngôi nhà bằng một lớp sơn mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A new lease on life: một khởi đầu mới, sự sống động trở lại (thường dùng khi nói về việc cải tạo hoặc thay đổi tích cực).
    • The facelift gave the old theater a new lease on life. (Cuộc cải tạo đã mang lại một khởi đầu mới cho nhà hát .)