faceplate

faceplate

The technician carefully removes the faceplate from the computer tower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm che mặt, tấm bảo vệ phía trước: "faceplate" một tấm bảo vệ được đặtphía trước của máy móc hoặc thiết bị (như ổ khóa cửa, linh kiện máy tính) để che chắn bảo vệ các bộ phận bên trong.
dụ sử dụng
  • (Tấm che mặt trên vỏ máy tính có thể được tháo ra để dễ dàng tiếp cậncứng.)
  • (Tấm bảo vệ phía trước của ổ khóa được làm bằng thép không gỉ để chống gỉ sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faceplate" trong kỹ thuật điện tử: chỉ tấm mặt trước của thiết bị như bảng điều khiển, nơi gắn các nút bấm, đèn báo, hoặc cổng kết nối.

    • The audio amplifier's faceplate features volume knobs and input jacks. (Tấm mặt trước của bộ khuếch đại âm thanh các núm điều chỉnh âm lượng giắc cắm đầu vào.)
  • "faceplate" trong xây dựng: tấm ốp mặt trước của cửa hoặc tủ để bảo vệ tăng tính thẩm mỹ.

    • The cabinet faceplate is made of oak wood for a classic look. (Tấm ốp mặt trước của tủ được làm bằng gỗ sồi để có vẻ ngoài cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Face (danh từ): mặt, bề mặt.

    • The front face of the device is covered with a glass faceplate. (Mặt trước của thiết bị được phủ một tấm kính bảo vệ.)
  • Plate (danh từ): tấm, bản phẳng.

    • The metal plate is used as a faceplate for the lock. (Tấm kim loại được dùng làm tấm bảo vệ phía trước cho ổ khóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cover plate: tấm che.
  • Front panel: bảng mặt trước.
  • Protective shield: tấm chắn bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Faceplate off: tháo tấm che mặt ra.
    • You need to faceplate off the computer to install the new graphics card. (Bạn cần tháo tấm che mặt của máy tính ra để lắp card đồ họa mới.)
  • Faceplate on: lắp tấm che mặt vào.
    • After fixing the wiring, remember to faceplate on the switch. (Sau khi sửa dây điện, nhớ lắp tấm che mặt vào công tắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Behind the faceplate: bên trong, ẩn dưới lớp bảo vệ bề ngoài.
    • The real work happens behind the faceplate of the machine. (Công việc thực sự diễn ra bên trong tấm bảo vệ của máy.)