facet plane

facet plane

A student draws a facet plane on a diagram of a cube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt phẳng của một khía cạnh: "facet plane" chỉ mặt phẳng cụ thể tạo thành một khía cạnh (facet) trên bề mặt của một vật thể, chẳng hạn như một viên kim cương, một khối lập phương, hoặc các tinh thể. nhấn mạnh tính chất phẳng hình học của bề mặt đó.
dụ sử dụng
  • (Người thợ kim hoàn đánh bóng cẩn thận từng mặt phẳng khía cạnh của viên kim cương.)
  • (Một khối lập phương sáu mặt phẳng khía cạnh, mỗi mặt vuông góc với các mặt còn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "facet plane" trong tinh thể học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các mặt phẳng nguyên tử xác định hình dạng bên ngoài của tinh thể.
    • The crystal's facet planes determine how it reflects light. (Các mặt phẳng khía cạnh của tinh thể quyết định cách phản xạ ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Facet (n): khía cạnh, mặt (của một viên đá quý hoặc vấn đề).
    • Each facet of the gem was cut perfectly. (Mỗi khía cạnh của viên đá quý được cắt hoàn hảo.)
  • Plane (n): mặt phẳng (trong hình học).
    • A plane is a flat, two-dimensional surface. (Mặt phẳng một bề mặt phẳng, hai chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Crystal face: mặt tinh thể (dùng trong khoáng vật học).
  • Surface plane: mặt phẳng bề mặt (dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "facet plane" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "facet plane".