facetiously

facetiously

She said it facetiously, with a playful wink.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách đùa cợt, không nghiêm túc: "facetiously" mô tả cách nói hoặc hành động mang tính hài hước, châm biếm hoặc đùa giỡn, thường để không bị coi quá nghiêm trọng. Người nói "facetiously" ý định tạo không khí nhẹ nhàng hoặc chế giễu một cách tinh tế.

dụ sử dụng
  • (Tôi nói điều đó một cách đùa cợt thôi.)
  • ( ấy nhận xét một cách đùa cợt rằng cuộc họp điểm nhấn trong tuần của ấy.)
  • (Anh ấy đề nghị một cách đùa cợt rằng tất cả chúng ta nên chuyển đến Nam Cực để tránh nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc hài hước: "facetiously" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự mỉa mai hoặc châm biếm nhẹ nhàng, không gây tổn thương.

    • The professor facetiously apologized for making the exam too easy. (Giáo sư xin lỗi một cách đùa cợt đã làm bài kiểm tra quá dễ.)
  • Phân biệt với "jokingly": "facetiously" mang sắc thái châm biếm hoặc giả vờ nghiêm túc, trong khi "jokingly" chỉ đơn giản nói đùa.

    • He facetiously said he was the king of the office, while jokingly adding that his crown was invisible. (Anh ấy đùa cợt nói rằng mình vua của văn phòng, trong khi nói đùa thêm rằng vương miện của anh ấy vô hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Facetious (tính từ): đùa cợt, không nghiêm túc.

    • His facetious comments lightened the mood. (Những bình luận đùa cợt của anh ấy làm bầu không khí nhẹ nhàng hơn.)
  • Facetiousness (danh từ): tính chất đùa cợt.

    • Her facetiousness was often mistaken for sarcasm. (Tính đùa cợt của ấy thường bị nhầm mỉa mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Playfully: một cách vui đùa.

    • She playfully teased him about his new haircut. ( ấy trêu chọc anh ấy một cách vui đùa về kiểu tóc mới.)
  • Jokingly: một cách nói đùa.

    • He jokingly claimed to have found a treasure in the backyard. (Anh ấy nói đùa rằng đã tìm thấy kho báu trong sân sau.)
  • Sarcastically (khi mang tính châm biếm mạnh hơn): một cách mỉa mai.

    • She sarcastically thanked him for his "helpful" advice. ( ấy mỉa mai cảm ơn anh ấy lời khuyên "hữu ích" của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "facetiously" trạng từ, thường kết hợp với động từ như "say", "remark", "suggest" để tạo thành cụm.
    • He spoke facetiously about the company's future. (Anh ấy nói một cách đùa cợt về tương lai của công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • In jest: một cách đùa cợt.

    • He said it in jest, but she took it seriously. (Anh ấy nói điều đó một cách đùa cợt, nhưng ấy lại coi nghiêm túc.)
  • Tongue in cheek: nói nửa đùa nửa thật, mang tính châm biếm nhẹ.

    • His tongue-in-cheek remark about the boss was actually facetious. (Nhận xét nửa đùa nửa thật của anh ấy về ông chủ thực ra đùa cợt.)