facial gesture
Định nghĩa
Danh từ: cử chỉ nét mặt – một động tác hoặc biểu hiện được thực hiện bằng các cơ trên khuôn mặt, thường dùng để truyền đạt cảm xúc, thái độ hoặc ý nghĩa mà không cần lời nói.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thực hiện một cử chỉ nét mặt ngạc nhiên khi nghe tin.)
- (Một cái nháy mắt là cử chỉ nét mặt phổ biến dùng để thể hiện sự vui đùa hoặc hiểu ngầm.)
- (Cử chỉ nét mặt ghê tởm của anh ấy là không thể nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to read facial gestures": đọc hoặc hiểu các cử chỉ nét mặt của ai đó.
- He is skilled at reading facial gestures to detect lies. (Anh ấy có kỹ năng đọc cử chỉ nét mặt để phát hiện nói dối.)
"a universal facial gesture": một cử chỉ nét mặt phổ quát, được nhận biết trên toàn cầu.
- Smiling is considered a universal facial gesture of happiness. (Cười được coi là một cử chỉ nét mặt phổ quát của niềm vui.)
Biến thể và từ gần giống
Facial expression (cụm danh từ): biểu cảm khuôn mặt (thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cử chỉ và trạng thái cảm xúc).
- Her facial expression showed deep sadness. (Biểu cảm khuôn mặt của cô ấy thể hiện nỗi buồn sâu sắc.)
Gesture (danh từ): cử chỉ (nói chung, có thể bao gồm cả cử chỉ tay, chân hoặc toàn thân).
- A hand gesture can be as meaningful as a facial gesture. (Một cử chỉ tay có thể có ý nghĩa như một cử chỉ nét mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Nét mặt: biểu hiện trên khuôn mặt (thường tập trung vào trạng thái cảm xúc hơn là động tác cụ thể).
- Biểu cảm khuôn mặt: sự thể hiện cảm xúc qua khuôn mặt.
Thành ngữ liên quan
"to make a face": nhăn mặt, làm bộ mặt khó chịu hoặc hài hước.
- The child made a face when he tasted the bitter medicine. (Đứa trẻ nhăn mặt khi nếm thử thuốc đắng.)
"a poker face": khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc, giống như không có cử chỉ nét mặt nào.
- He kept a poker face during the negotiation, hiding his true feelings. (Anh ấy giữ khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc trong suốt cuộc đàm phán, che giấu cảm xúc thật của mình.)