facial nerve
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây thần kinh mặt: "facial nerve" là một dây thần kinh sọ não (cranial nerve) chịu trách nhiệm chi phối vận động các cơ trên khuôn mặt, bao gồm các cơ biểu cảm như cười, nhăn mặt, nhướng mày, và cũng tham gia vào cảm giác vị giác ở phần trước của lưỡi.
Ví dụ sử dụng
- (Dây thần kinh mặt điều khiển các cơ cho phép bạn cười và nhăn mặt.)
- (Tổn thương dây thần kinh mặt có thể gây liệt một bên mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "facial nerve palsy": liệt dây thần kinh mặt, thường gây ra bởi viêm nhiễm hoặc chấn thương.
- Bell's palsy is a condition that results in temporary facial nerve palsy. (Liệt Bell là một tình trạng gây liệt dây thần kinh mặt tạm thời.)
- "facial nerve stimulation": kích thích dây thần kinh mặt, một phương pháp điều trị y tế.
- Facial nerve stimulation is used to treat certain types of facial paralysis. (Kích thích dây thần kinh mặt được sử dụng để điều trị một số loại liệt mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Facial (tính từ): thuộc về mặt, liên quan đến khuôn mặt.
- She has a facial rash. (Cô ấy có phát ban trên mặt.)
- Nerve (danh từ): dây thần kinh.
- The optic nerve transmits visual signals to the brain. (Dây thần kinh thị giác truyền tín hiệu thị giác lên não.)
Từ đồng nghĩa
- Cranial nerve VII: dây thần kinh sọ não số VII (tên gọi giải phẫu chính xác).
- Seventh cranial nerve: dây thần kinh sọ não thứ bảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "facial nerve".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "facial nerve".