facial tissue

facial tissue

She reaches for a facial tissue from the box on her desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn giấy lau mặt: "facial tissue" một loại giấy mềm, mỏng, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trên khuôn mặt, thường dùng để lau nước mắt, mũi, hoặc làm sạch da mặt. Đây một sản phẩm tiện lợi, thường được đóng hộp dùng một lần.
dụ sử dụng
  • ( ấy rút một tờ khăn giấy lau mặt từ hộp để lau nước mắt.)
  • (Tôi luôn để một hộp khăn giấy lau mặt trên bàn làm việc để dùng khi bị cảm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "facial tissue" thường được phân biệt với "toilet paper" (giấy vệ sinh) mềm hơn không chứa hóa chất gây kích ứng da mặt.
  • Trong y tế, "facial tissue" có thể được dùng để thấm nhẹ vết thương nhỏ trên mặt.
Biến thể từ gần giống
  • Tissue (danh từ): giấy mềm (dạng chung), bao gồm cả khăn giấy lau mặt giấy vệ sinh.
    • Please hand me a tissue. (Làm ơn đưa tôi một tờ giấy mềm.)
  • Paper handkerchief (danh từ): khăn giấy dùng một lần (từ đồng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Kleenex (danh từ riêng, thương hiệu): thường được dùng như từ thông dụng để chỉ khăn giấy lau mặt, không phải tất cả các loại đều nhãn hiệu Kleenex.
  • Facial wipe (danh từ): khăn lau mặt (có thể ướt hoặc khô, thường chứa chất tẩy rửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "facial tissue", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Blow into a facial tissue: mũi vào khăn giấy lau mặt.
      • He blew his nose into a facial tissue. (Anh ấy mũi vào một tờ khăn giấy lau mặt.)
    • Use a facial tissue: sử dụng khăn giấy lau mặt.
      • She used a facial tissue to dab her eyes. ( ấy dùng khăn giấy lau mặt để thấm nhẹ mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "facial tissue". Tuy nhiên, có thể gặp:
    • "Tissue moment": khoảnh khắc cảm động cần dùng khăn giấy lau nước mắt.
      • The movie was such a tearjerker; it was a real tissue moment. (Bộ phim thật cảm động; đó một khoảnh khắc cần dùng khăn giấy lau nước mắt.)