facially
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Về mặt khuôn mặt: "facially" chỉ cách thức hoặc khía cạnh liên quan đến khuôn mặt. Nó thường được dùng để mô tả các đặc điểm, biểu cảm hoặc tình trạng của khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có khuôn mặt giống anh trai mình.)
- (Bệnh nhân bị biến dạng khuôn mặt sau tai nạn.)
- (Cô ấy trông mệt mỏi trên khuôn mặt nhưng vẫn mỉm cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"facially challenged": (không trang trọng) có khuôn mặt không hấp dẫn hoặc có đặc điểm khuôn mặt bất thường.
- He was facially challenged, but had a great personality. (Anh ấy có khuôn mặt không ưa nhìn, nhưng tính cách rất tốt.)
"facially expressive": có khuôn mặt biểu cảm, dễ bộc lộ cảm xúc qua nét mặt.
- The actor is facially expressive, making his performances very engaging. (Diễn viên đó có khuôn mặt biểu cảm, khiến các màn trình diễn của anh ấy rất cuốn hút.)
Biến thể và từ gần giống
- Facial (tính từ): thuộc về khuôn mặt.
- She uses a facial cleanser every night. (Cô ấy dùng sữa rửa mặt mỗi tối.)
- Face (danh từ): khuôn mặt.
- His face was full of joy. (Khuôn mặt anh ấy tràn đầy niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
- In terms of the face: về mặt khuôn mặt.
- With respect to facial features: liên quan đến các đặc điểm khuôn mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "facially", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Look facially: nhìn về mặt khuôn mặt.
- He looked facially different after the surgery. (Anh ấy trông khác về mặt khuôn mặt sau ca phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
- "facially speaking": (không trang trọng) khi nói về khuôn mặt.
- Facially speaking, she is a perfect match for the role. (Về mặt khuôn mặt, cô ấy là sự lựa chọn hoàn hảo cho vai diễn.)