facilitation

facilitation

The teacher's facilitation of the group discussion helped everyone share their ideas.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Hành động hỗ trợ hoặc làm cho một quá trình hoặc sự cải thiện trở nên dễ dàng hơn: "facilitation" chỉ việc giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi để một việc đó tiến triển tốt hơn. 2. Hiện tượng trong sinh lý thần kinh: "facilitation" mô tả hiện tượng khi hai hoặc nhiều xung thần kinh riêng lẻ không đủ mạnh để kích hoạt phản ứng, nhưng khi kết hợp lại với nhau sẽ tạo ra điện thế hoạt động. 3. Trạng thái được làm cho dễ dàng hơn: "facilitation" cũng chỉ tình trạng khi một việc đó trở nên thuận lợi hơn so với ban đầu ( dụ: sự hỗ trợ xã hội một trạng thái thích nghi).

dụ sử dụng
  • (Vai trò của người điều phối đảm bảo việc hỗ trợ cuộc họp diễn ra hiệu quả.)
  • (Trong sinh lý thần kinh, hiện tượng hỗ trợ xảy ra khi các xung thần kinh tổng hợp lại để kích hoạt điện thế hoạt động.)
  • (Sự hỗ trợ xã hội có thể cải thiện hiệu suất trong môi trường nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to provide facilitation": cung cấp sự hỗ trợ.
    • The organization provides facilitation for community projects. (Tổ chức này cung cấp sự hỗ trợ cho các dự án cộng đồng.)
  • "facilitation skills": kỹ năng điều phối, hỗ trợ.
    • Good facilitation skills are essential for a workshop leader. (Kỹ năng điều phối tốt điều cần thiết đối với người dẫn dắt hội thảo.)
  • "process facilitation": hỗ trợ quy trình.
    • Process facilitation helps teams achieve their goals efficiently. (Hỗ trợ quy trình giúp các nhóm đạt được mục tiêu một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Facilitate (động từ): làm cho dễ dàng hơn, tạo điều kiện.
    • The new software facilitates data analysis. (Phần mềm mới làm cho việc phân tích dữ liệu trở nên dễ dàng hơn.)
  • Facilitator (danh từ): người điều phối, người hỗ trợ.
    • The facilitator guided the discussion. (Người điều phối đã hướng dẫn cuộc thảo luận.)
  • Facilitative (tính từ): mang tính hỗ trợ, tạo điều kiện.
    • A facilitative environment encourages learning. (Một môi trường hỗ trợ khuyến khích việc học tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Assistance: sự giúp đỡ.
  • Aid: sự hỗ trợ.
  • Enablement: sự tạo điều kiện.
  • Easing: sự làm nhẹ bớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "facilitation"; từ này thường đứng độc lập hoặc kết hợp với giới từ như "of" hoặc "in".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến chứa "facilitation".)