facilitation

Học thuật
Thân thiện
facilitation

La facilitation des échanges commerciaux est essentielle pour la croissance économique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm cho dễ dàng, sự tạo điều kiện thuận lợi: Hành động giúp một quá trình, một nhiệm vụ hoặc một sự tương tác diễn ra một cách dễ dàng hơn, trôi chảy hơn.
    • Sự điều phối, sự hỗ trợ: Trong bối cảnh làm việc nhóm hoặc hội thảo, đâyvai trò của người hướng dẫn hỗ trợ để đạt được mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La facilitation des échanges commerciaux est un objectif important. (Việc tạo điều kiện thuận lợi cho trao đổi thương mạimột mục tiêu quan trọng.)
    • Son rôle dans la réunion était la facilitation du dialogue. (Vai trò của anh ấy trong cuộc họpđiều phối đối thoại.)
    • La facilitation de l'apprentissage est au cœur du métier d'enseignant. (Việc tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tậptrọng tâm của nghề giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Facilitation graphique": Điều phối bằng hình ảnh, sử dụng hình vẽ sơ đồ để hỗ trợ ghi chép truyền đạt ý tưởng trong một cuộc họp hoặc hội thảo.

    • Elle est spécialisée en facilitation graphique pour les brainstormings. ( ấy chuyên về điều phối bằng hình ảnh cho các buổi động não.)
  • "Atelier de facilitation": Hội thảo/huấn luyện về kỹ năng điều phối.

    • J'ai suivi un atelier de facilitation pour améliorer mes compétences d'animateur. (Tôi đã tham gia một hội thảo về điều phối để cải thiện kỹ năng điều hành của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Facilitateur, Facilitatrice (danh từ): Người điều phối, người tạo điều kiện thuận lợi.

    • Le facilitateur a guidé le groupe vers un consensus. (Người điều phối đã hướng dẫn nhóm đạt được sự đồng thuận.)
  • Faciliter (động từ): Làm cho dễ dàng, tạo điều kiện thuận lợi.

    • Cet outil facilite grandement le travail. (Công cụ này làm cho công việc trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Aide (danh từ giống cái): sự giúp đỡ.
  • Soutien (danh từ giống đực): sự hỗ trợ.
  • Médiation (danh từ giống cái): sự hòa giải, trung gian (trong ngữ cảnh giải quyết xung đột).
Các cụm từ liên quan
  • "Assurer la facilitation de": Đảm bảo việc điều phối/tạo điều kiện cho.

    • Il assure la facilitation de nos réunions d'équipe. (Anh ấy đảm bảo việc điều phối các cuộc họp nhóm của chúng tôi.)
  • "Techniques de facilitation": Các kỹ thuật điều phối.

    • Maîtriser les techniques de facilitation est essentiel pour un bon manager. (Nắm vững các kỹ thuật điều phối là điều cần thiết cho một nhà quảngiỏi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "facilitation". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cụm từ chuyên môn.)

facilitation

La facilitation des échanges commerciaux est essentielle pour la croissance économique.

danh từ giống cái
  1. sự làm cho dễ dàng