facticité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính chất giả tạo: Trạng thái của một thứ đó được tạo ra, sắp đặt hoặc giả mạo, không phảitự nhiên hoặc chân thực.
    • (Triết học) Tính sự kiện: Trong triết học, đặc biệttriết học hiện sinh, đâykhái niệm chỉ tính chất của sự tồn tại như một sự kiện đã được thiết lập, với những đặc điểm cụ thể, ngẫu nhiên không thể phủ nhận, trước mọi sự giải thích hay ý nghĩa con người gán cho .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La facticité de cette scène de film est frappante. (Tính chất giả tạo của cảnh phim này thật nổi bật.)
    • La philosophie sartrienne explore la tension entre la facticité de l'existence et la liberté humaine. (Triết học Sartre khám phá sự căng thẳng giữa tính sự kiện của tồn tại sự tự do của con người.)
    • Il faut accepter la facticité de notre naissance, de notre corps. (Phải chấp nhận tính sự kiện của sự ra đời, của thân xác chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La facticité du monde": Tính sự kiện của thế giới, chỉ thế giới như tồn tại một cách kiên cố, cụ thể, trước mọi nhận thức của chúng ta.

    • Le phénoménologue étudie comment la conscience rencontre la facticité du monde. (Nhà hiện tượng học nghiên cứu cách thức ý thức tiếp cận tính sự kiện của thế giới.)
  • "Facticité et transcendance": Một cặp khái niệm quan trọng trong triết học hiện sinh, nơi "facticité" (tính sự kiện/sự kiện tính) đối lập với "transcendance" (tính vượt lên/siêu việt) – phần tự do dự phóng của con người.

    • L'homme est un être déchiré entre sa facticité et sa transcendance. (Con ngườimột sinh thể bị giằng xé giữa tính sự kiện tính siêu việt của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Factice (tính từ): Giả tạo, giả mạo, nhân tạo.

    • Un sourire factice. (Một nụ cười giả tạo.)
  • Fait (danh từ giống đực): Sự kiện, sự việc.

    • C'est un fait historique. (Đómột sự kiện lịch sử.) - Từ nàycơ sở ngữ nghĩa cho nghĩa triết học của "facticité".
Từ đồng nghĩa
  • Caractère artificiel: Tính chất nhân tạo, giả tạo (cho nghĩa thông thường).
  • Contingence: Tính ngẫu nhiên, tình cờ (một khía cạnh của nghĩa triết học, chỉ sự không tất yếu).
  • Donné brut: Cái được cho thô sơ, dữ kiện thô (trong triết học, chỉ thực tại trước khi được ý thức xử lý).
Từ trái nghĩa
  • Authenticité: Tính chân thực, xác thực.
  • Naturalité: Tính tự nhiên.
  • Nécessité: Tính tất yếu, cần thiết (trong triết học).
  • Liberté / Transcendance: Tự do / Tính siêu việt (đối lập với "facticité" như một phần của thân phận con người).
danh từ giống cái
  1. tính chất giả tạo
  2. (triết học) tính sự kiện