factoid

factoid

A newspaper includes a small factoid about the weather.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một tin tức ngắn (thường chỉ một câu thường vụn vặt): "factoid" chỉ một mẩu tin ngắn, thường không quan trọng chỉ gồm một câu.
    • Thông tin giống như sự thật; thông tin chưa được xác minh (thường bịa đặt): "factoid" còn dùng để chỉ thông tin có vẻ như là sự thật, nhưng chưa được kiểm chứng hoặc thậm chí được bịa ra, nhưng lại được tin tưởng đã xuất hiện trên báo chí hoặc sách vở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The article was full of factoids about celebrities. (Bài báo đầy rẫy những mẩu tin vụn vặt về người nổi tiếng.)
    • Many factoids spread on the internet are completely false. (Nhiều thông tin giống sự thật lan truyền trên internet hoàn toàn sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mere factoid": chỉ một mẩu tin vụn vặt, không đáng kể.

    • Don't trust that; it's a mere factoid from a gossip magazine. (Đừng tin điều đó; chỉ một mẩu tin vụn vặt từ một tạp chí lá cải thôi.)
  • "to dismiss something as a factoid": coi thường điều đó cho rằng thông tin chưa xác thực.

    • The historian dismissed the claim as a factoid with no evidence. (Nhà sử học bác bỏ tuyên bố đó như một thông tin chưa xác thực, không bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fact (n): sự thật, sự kiện thật.
    • This is a proven fact, not a factoid. (Đây một sự thật đã được chứng minh, không phải thông tin giống sự thật.)
  • Fictional (adj): hư cấu, không thật.
    • The story is fictional, but it contains many factoids. (Câu chuyện hư cấu, nhưng chứa nhiều thông tin giống sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Trivia: thông tin vụn vặt, không quan trọng.
    • She loves collecting trivia about historical events. ( ấy thích sưu tầm những thông tin vụn vặt về các sự kiện lịch sử.)
  • Rumor: tin đồn, thông tin chưa được xác minh.
    • The rumor turned out to be just a factoid. (Tin đồn hóa ra chỉ một thông tin chưa xác thực.)
  • Fabrication: sự bịa đặt, thông tin được tạo ra.
    • The article was a complete fabrication, full of factoids. (Bài báo hoàn toàn bịa đặt, đầy những thông tin giống sự thật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "factoid".
Thành ngữ liên quan
  • "Take it with a grain of salt": không tin hoàn toàn vào điều đó.
    • You should take that factoid with a grain of salt. (Bạn nên đón nhận thông tin giống sự thật đó với một thái độ hoài nghi.)