factor analysis

factor analysis

A researcher uses factor analysis to understand survey data.

Định nghĩa

Danh từ: - Phân tích nhân tố: Một phương pháp thống dùng để giảm số lượng biến số lớn thành một số ít các nhân tố tiềm ẩn, nhằm giải thích các mối tương quan quan sát được trong dữ liệu. Nói cách khác, "phân tích nhân tố" giúp tìm ra những cấu trúc cơ bản đằng sau một tập hợp các biến số liên quan với nhau.

dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích nhân tố để xác định các đặc điểm tính cách chính từ một danh sách dài các câu hỏi khảo sát.)
  • (Phân tích nhân tố thường được áp dụng trong tâm lý học để giảm độ phức tạp của dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exploratory factor analysis" (EFA): Phân tích nhân tố khám phá, được dùng khi nhà nghiên cứu chưa giả thuyết trước về cấu trúc nhân tố.

    • The study employed exploratory factor analysis to uncover latent variables. (Nghiên cứu đã sử dụng phân tích nhân tố khám phá để khám phá các biến số tiềm ẩn.)
  • "Confirmatory factor analysis" (CFA): Phân tích nhân tố khẳng định, dùng để kiểm tra xem dữ liệu phù hợp với mộthình nhân tố đã được giả định trước hay không.

    • Confirmatory factor analysis was performed to validate the theoretical model. (Phân tích nhân tố khẳng định đã được thực hiện để xác thực mô hình lý thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Factor (n): nhân tố, yếu tố.
    • Several factors contribute to the success of a project. (Một số yếu tố góp phần vào sự thành công của một dự án.)
  • Analysis (n): sự phân tích.
    • The analysis of data took several weeks. (Việc phân tích dữ liệu mất vài tuần.)
  • Factor-analytic (adj): thuộc về phân tích nhân tố.
    • The factor-analytic approach is widely used in social sciences. (Phương pháp phân tích nhân tố được sử dụng rộng rãi trong khoa học xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Dimensionality reduction: giảm chiều dữ liệu (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả phân tích nhân tố các kỹ thuật khác).
  • Latent variable modeling: mô hình hóa biến số tiềm ẩn (một khái niệm liên quan, nơi phân tích nhân tố một trường hợp cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Factor out: loại bỏ hoặc tách riêng một yếu tố khỏi phân tích.
    • The statistician decided to factor out the influence of age. (Nhà thống quyết định loại bỏ ảnh hưởng của tuổi tác.)
  • Factor in: đưa một yếu tố vào xem xét.
    • We need to factor in the cost of materials. (Chúng ta cần đưa chi phí nguyên vật liệu vào xem xét.)
Thành ngữ liên quan
  • A key factor: một yếu tố then chốt.
    • Education is a key factor in economic development. (Giáo dục một yếu tố then chốt trong phát triển kinh tế.)
  • Factor of safety: hệ số an toàn (trong kỹ thuật).
    • Engineers always consider a factor of safety in their designs. (Các kỹ sư luôn xem xét hệ số an toàn trong thiết kế của họ.)