factor ii

factor ii

A scientist studies factor II in a laboratory setting.

Định nghĩa

Danh từ: - Yếu tố II (trong đông máu): "factor II" một protein trong huyết tương, đóng vai trò tiền chất không hoạt động của thrombin. Khi được kích hoạt, chuyển thành thrombin, một enzyme thiết yếu trong quá trình đông máu.

dụ sử dụng
  • (Yếu tố II còn được gọi là prothrombin.)
  • (Sự thiếu hụt yếu tố II có thể dẫn đến rối loạn chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Factor II deficiency": tình trạng thiếu hụt yếu tố II, gây ra các vấn đề về đông máu.

    • Patients with factor II deficiency require careful monitoring during surgery. (Bệnh nhân thiếu hụt yếu tố II cần được theo dõi cẩn thận trong khi phẫu thuật.)
  • "Activation of factor II": quá trình kích hoạt yếu tố II thành thrombin.

    • The activation of factor II is a key step in the coagulation cascade. (Sự kích hoạt yếu tố II một bước quan trọng trong chuỗi phản ứng đông máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Prothrombin (n): một tên gọi khác của yếu tố II.

    • Prothrombin is converted to thrombin during blood clotting. (Prothrombin được chuyển đổi thành thrombin trong quá trình đông máu.)
  • Thrombin (n): enzyme được tạo ra từ yếu tố II, chức năng chuyển fibrinogen thành fibrin.

    • Thrombin plays a central role in coagulation. (Thrombin đóng vai trò trung tâm trong quá trình đông máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Prothrombin: thuật ngữ y học đồng nghĩa với yếu tố II.
  • Coagulation factor II: tên gọi chính thức trong hệ thống các yếu tố đông máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "factor II".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "factor II".