factor in
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Tính đến, xem xét (một yếu tố) khi đưa ra quyết định: "factor in" có nghĩa là đưa một yếu tố hoặc thông tin nào đó vào quá trình cân nhắc, đánh giá để có kết luận chính xác hơn.
- Bao gồm (một yếu tố) trong phép tính hoặc phân tích: Trong toán học hoặc khoa học, "factor in" còn dùng để chỉ việc đưa một yếu tố vào công thức tính toán.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- You must factor in the recent developments before making a final decision. (Bạn phải tính đến những diễn biến gần đây trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
- When planning the budget, we need to factor in the cost of inflation. (Khi lập ngân sách, chúng ta cần tính đến chi phí lạm phát.)
- A quantum computer can factor the number 15 efficiently. (Một máy tính lượng tử có thể phân tích thừa số số 15 một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"factor in something": dùng để nhấn mạnh việc đưa yếu tố đó vào quá trình xem xét.
- The project's success depends on factoring in all possible risks. (Thành công của dự án phụ thuộc vào việc tính đến mọi rủi ro có thể xảy ra.)
"factor in that...": dùng để đưa ra một mệnh đề làm yếu tố cần xem xét.
- Factor in that the weather might be bad, we should bring extra supplies. (Hãy tính đến việc thời tiết có thể xấu, chúng ta nên mang thêm đồ dùng dự trữ.)
Biến thể và từ gần giống
Factor (danh từ): yếu tố, nhân tố.
- Cost is an important factor in our decision. (Chi phí là một yếu tố quan trọng trong quyết định của chúng tôi.)
Factor out (động từ): loại bỏ (một yếu tố) khỏi sự xem xét.
- We need to factor out the noise from the data. (Chúng ta cần loại bỏ nhiễu khỏi dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
Consider: xem xét, cân nhắc.
- You must consider the recent developments. (Bạn phải xem xét những diễn biến gần đây.)
Include: bao gồm, tính đến.
- We need to include the cost of inflation in the budget. (Chúng ta cần bao gồm chi phí lạm phát vào ngân sách.)
Take into account: tính đến, lưu tâm đến.
- You must take into account the recent developments. (Bạn phải tính đến những diễn biến gần đây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Factor into (something): phân tích (một số) thành thừa số; hoặc đóng góp vào (một kết quả).
- Several factors factored into the final decision. (Nhiều yếu tố đã đóng góp vào quyết định cuối cùng.)
Factor in on (something): (ít phổ biến) tham gia vào việc xem xét yếu tố nào đó.
- We should factor in on the weather forecast. (Chúng ta nên tính đến dự báo thời tiết.)
Thành ngữ liên quan
- Factor in the equation: tính đến yếu tố trong phương trình (nghĩa bóng: xem xét một yếu tố quan trọng trong tình huống).
- Don't forget to factor in the time difference in the equation. (Đừng quên tính đến chênh lệch múi giờ trong phương trình.)