factor of safety

factor of safety

Engineers calculate the factor of safety for the new bridge design.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ số an toàn
Tỷ lệ giữa ứng suất phá hủy (breaking stress) của một cấu trúc so với ứng suất tối đa ước tính trong điều kiện sử dụng thông thường. Nói cách khác, "factor of safety" một con số cho biết mức độ an toàn của một cấu trúc hoặc thiết bị so với tải trọng thực tế phải chịu.

dụ sử dụng
  • (Cây cầu được thiết kế với hệ số an toàn 3 để đảm bảo có thể chịu được các tải trọng bất ngờ.)
  • (Các kỹ sư tính toán hệ số an toàn để ngăn ngừa sự cố cấu trúc trong các tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Design factor of safety": hệ số an toàn thiết kế, được áp dụng trong giai đoạn thiết kế để dự phòng các yếu tố không chắc chắn như sai lệch vật liệu hoặc tải trọng.

    • The design factor of safety for the aircraft wing is 1.5. (Hệ số an toàn thiết kế cho cánh máy bay 1.5.)
  • "Factor of safety against yielding": hệ số an toàn chống biến dạng dẻo, dùng để đảm bảo vật liệu không bị biến dạng vĩnh viễn.

    • The factor of safety against yielding must be greater than 1 to avoid permanent deformation. (Hệ số an toàn chống biến dạng dẻo phải lớn hơn 1 để tránh biến dạng vĩnh viễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Safety factor (danh từ): biến thể đồng nghĩa của "factor of safety".

    • A higher safety factor means a more robust design. (Hệ số an toàn cao hơn có nghĩa thiết kế bền vững hơn.)
  • Factor of ignorance (danh từ, thuật ngữ không chính thức): hệ số thiếu hiểu biết, dùng để chỉ việc tăng hệ số an toàn do thiếu dữ liệu chính xác.

    • Some engineers jokingly call it the factor of ignorance when they have no exact data. (Một số kỹ sư gọi đùa hệ số thiếu hiểu biết khi họ không dữ liệu chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Margin of safety: biên độ an toàn, thường dùng trong kỹ thuật tài chính để chỉ khoảng an toàn.

    • The margin of safety in the design ensures it can handle overloads. (Biên độ an toàn trong thiết kế đảm bảo có thể xử lý quá tải.)
  • Safety margin: biên an toàn, tương tự như margin of safety.

    • A safety margin of 20% is added to the load calculations. (Một biên an toàn 20% được thêm vào các tính toán tải trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "factor of safety", đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "factor of safety". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "better safe than sorry" (cẩn thận còn hơn hối tiếc), hệ số an toàn phản ánh nguyên tắc này trong kỹ thuật. - Using a high factor of safety is better safe than sorry when designing a skyscraper. (Sử dụng hệ số an toàn cao cẩn thận còn hơn hối tiếc khi thiết kế một tòa nhà chọc trời.)