factor out

Định nghĩa
  1. Động từ ghép (phrasal verb):
    • Phân tích thành nhân tử (trong toán học): "factor out" có nghĩa lấy một thừa số chung ra khỏi một biểu thức toán học, giúp đơn giản hóa phép tính.
    • Loại bỏ, tách ra (trong ngữ cảnh trừu tượng): "factor out" cũng được dùng để chỉ việc loại bỏ một yếu tố hoặc biến số khỏi một tình huống, vấn đề, để tập trung vào các yếu tố khác quan trọng hơn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa toán học:

    • You can factor out the common term 'x' from the equation. (Bạn có thể đưa thừa số chung 'x' ra khỏi phương trình.)
    • The students learned how to factor out the greatest common divisor. (Các học sinh đã học cách phân tích ước số chung lớn nhất thành nhân tử.)
  • Nghĩa trừu tượng:

    • When analyzing the problem, we need to factor out the emotional bias. (Khi phân tích vấn đề, chúng ta cần loại bỏ sự thiên vị về cảm xúc.)
    • Let's factor out the cost of labor to see the net profit. (Hãy tách chi phí nhân công ra để xem lợi nhuận ròng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to factor out a variable": tách một biến số ra khỏi một hệ thống hoặc công thức.
    • In the experiment, they factored out the variable of temperature to study the effect of pressure. (Trong thí nghiệm, họ đã tách biến số nhiệt độ ra để nghiên cứu tác động của áp suất.)
  • "to factor out irrelevant details": bỏ qua các chi tiết không liên quan.
    • To simplify the report, factor out any irrelevant details. (Để đơn giản hóa báo cáo, hãy bỏ qua các chi tiết không liên quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Factor (n): nhân tố, yếu tố.
    • Temperature is a key factor in plant growth. (Nhiệt độ một yếu tố chính trong sự phát triển của cây trồng.)
  • Factor in (phrasal verb): tính đến, xem xét một yếu tố.
    • You must factor in the recent developments. (Bạn phải tính đến những diễn biến gần đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove: loại bỏ.
  • Isolate: tách biệt (trong ngữ cảnh khoa học).
  • Exclude: loại trừ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Factor in: bao gồm một yếu tố vào tính toán.
    • Don't forget to factor in the taxes when budgeting. (Đừng quên tính cả thuế khi lập ngân sách.)
  • Factor into: trở thành một phần của quá trình hoặc kết quả.
    • His experience factored into the decision. (Kinh nghiệm của anh ấy đã trở thành một phần của quyết định.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "factor out", nhưng có thể liên kết với khái niệm "separate the wheat from the chaff" (tách cái tốt khỏi cái xấu) để hiểu hơn về việc loại bỏ yếu tố không cần thiết.