factor vii
Định nghĩa
Danh từ: - Yếu tố đông máu VII: "factor vii" là một loại protein trong máu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu. Nó được sản xuất tại thận dưới tác động của vitamin K. Khi cơ thể bị chảy máu, yếu tố này sẽ được kích hoạt để giúp hình thành cục máu đông, ngăn ngừa mất máu quá nhiều.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thiếu hụt yếu tố đông máu VII có thể dẫn đến các rối loạn chảy máu nghiêm trọng.)
- (Các bác sĩ theo dõi mức độ yếu tố đông máu VII ở bệnh nhân mắc bệnh gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Factor vii deficiency": tình trạng thiếu hụt yếu tố đông máu VII, thường là bệnh di truyền hiếm gặp.
- Factor vii deficiency is a rare autosomal recessive disorder. (Thiếu hụt yếu tố đông máu VII là một rối loạn di truyền lặn hiếm gặp.)
- "Recombinant factor vii": yếu tố đông máu VII được sản xuất bằng công nghệ tái tổ hợp, dùng trong điều trị.
- Recombinant factor vii is used to control bleeding in hemophilia patients. (Yếu tố đông máu VII tái tổ hợp được dùng để kiểm soát chảy máu ở bệnh nhân máu khó đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Factor VIIa: dạng hoạt hóa của yếu tố đông máu VII.
- Factor VIIa is the activated form that triggers the coagulation cascade. (Factor VIIa là dạng hoạt hóa, kích hoạt chuỗi phản ứng đông máu.)
- Vitamin K-dependent factor: yếu tố phụ thuộc vitamin K (bao gồm cả factor vii).
- Factor vii is one of several vitamin K-dependent coagulation factors. (Yếu tố đông máu VII là một trong số các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K.)
Từ đồng nghĩa
- Proconvertin: tên cũ của yếu tố đông máu VII.
- Stable factor: tên gọi khác của yếu tố đông máu VII trong một số tài liệu y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "factor vii" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "factor vii".