factor viii
Danh từ: Yếu tố VIII (còn gọi là yếu tố đông máu VIII) là một loại protein trong máu, đóng vai trò thiết yếu trong quá trình đông máu. Sự thiếu hụt yếu tố VIII gây ra bệnh máu khó đông (hemophilia A). Tên thương mại phổ biến là Hemofil.
- (Bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông A thiếu đủ yếu tố VIII trong máu.)
- (Yếu tố VIII thường được tiêm tĩnh mạch để kiểm soát các đợt chảy máu.)
"Recombinant factor viii": Yếu tố VIII tái tổ hợp, được sản xuất bằng công nghệ gen, thay thế cho yếu tố VIII chiết xuất từ máu người.
- Recombinant factor viii has reduced the risk of viral transmission in hemophilia treatment. (Yếu tố VIII tái tổ hợp đã giảm nguy cơ lây truyền virus trong điều trị bệnh máu khó đông.)
"Factor viii inhibitor": Kháng thể ức chế yếu tố VIII, một biến chứng nguy hiểm khi cơ thể bệnh nhân sản xuất kháng thể chống lại yếu tố VIII được truyền vào.
- The development of factor viii inhibitors is a major challenge in hemophilia management. (Sự phát triển của kháng thể ức chế yếu tố VIII là một thách thức lớn trong quản lý bệnh máu khó đông.)
Factor VIII concentrate (n): Chế phẩm cô đặc yếu tố VIII, dùng để truyền cho bệnh nhân.
- Factor VIII concentrate is stored in a cool, dry place. (Chế phẩm cô đặc yếu tố VIII được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.)
Hemophilia A (n): Bệnh máu khó đông loại A, do thiếu yếu tố VIII.
- Hemophilia A is more common than hemophilia B. (Bệnh máu khó đông A phổ biến hơn bệnh máu khó đông B.)
- Antihemophilic factor (AHF): Yếu tố chống máu khó đông, tên gọi khác của yếu tố VIII.
- Coagulation factor VIII: Yếu tố đông máu VIII.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "factor viii" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Không có thành ngữ liên quan đến "factor viii".