factor x

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành y học):
    • Yếu tố X: Một yếu tố đông máu trong cơ thể, được chuyển đổi thành một enzyme nhiệm vụ chuyển đổi prothrombin thành thrombin trong quá trình đông máu. Phản ứng này phụ thuộc vào các ion canxi các yếu tố đông máu khác.
dụ sử dụng
  • (Yếu tố X rất cần thiết cho chuỗi phản ứng đông máu.)
  • (Sự thiếu hụt yếu tố X có thể dẫn đến các rối loạn chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Factor X deficiency": tình trạng thiếu hụt yếu tố X, gây ra bệnh máu khó đông hiếm gặp.

    • Patients with factor X deficiency require careful management during surgery. (Bệnh nhân thiếu hụt yếu tố X cần được quản lý cẩn thận trong quá trình phẫu thuật.)
  • "Activated factor X (Xa)": dạng hoạt hóa của yếu tố X, đóng vai trò chính trong việc hình thành cục máu đông.

    • Activated factor X (Xa) is a key target for anticoagulant drugs. (Yếu tố X hoạt hóa (Xa) mục tiêu chính của các loại thuốc chống đông máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Factor Xa (n): dạng hoạt hóa của yếu tố X.

    • Rivaroxaban directly inhibits factor Xa. (Rivaroxaban ức chế trực tiếp yếu tố Xa.)
  • Coagulation factor (n): yếu tố đông máu nói chung.

    • Factor X is one of the many coagulation factors in the blood. (Yếu tố X một trong nhiều yếu tố đông máu trong máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Stuart-Prower factor: tên gọi khác của yếu tố X, đặt theo tên hai bệnh nhân đầu tiên được phát hiện thiếu hụt yếu tố này.
  • Thrombokinase (cổ điển): tên gọi , nhưng hiện nay ít được dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Activate factor X: kích hoạt yếu tố X.

    • The coagulation cascade activates factor X through both intrinsic and extrinsic pathways. (Chuỗi đông máu kích hoạt yếu tố X thông qua cả con đường nội sinh ngoại sinh.)
  • Inhibit factor X: ức chế yếu tố X.

    • Anticoagulants like heparin inhibit factor X to prevent clotting. (Thuốc chống đông như heparin ức chế yếu tố X để ngăn ngừa đông máu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, cụm từ "factor X" đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ "yếu tố bí ẩn" hoặc "yếu tố quyết định chưa được biết", mặc dù nghĩa này không chính thống.