factor xiii

factor xiii

A scientist adds factor XIII to a test tube of blood plasma in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Yếu tố XIII (Factor XIII) một loại protein trong máu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu. Cụ thể, khi sự hiện diện của thrombin, yếu tố XIII được kích hoạt thành dạng hoạt động (fibrinase), giúp ổn định cục máu đông bằng cách liên kết các sợi fibrin với nhau.

dụ sử dụng
  • (Thiếu yếu tố XIII có thể dẫn đến chảy máu chậm vết thương khó lành.)
  • (Việc kích hoạt yếu tố XIII rất quan trọng để hình thành cục máu đông ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Factor XIII deficiency": tình trạng thiếu yếu tố XIII, một rối loạn đông máu hiếm gặp.

    • Patients with factor XIII deficiency require regular plasma transfusions. (Bệnh nhân thiếu yếu tố XIII cần truyền huyết tương thường xuyên.)
  • "Stabilization of fibrin clot by factor XIII": sự ổn định cục máu đông nhờ yếu tố XIII.

    • Factor XIII cross-links fibrin polymers to enhance clot strength. (Yếu tố XIII liên kết chéo các polymer fibrin để tăng cường độ bền của cục máu đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Factor XIIIa (n): dạng hoạt động của yếu tố XIII (còn gọi là fibrinase).

    • Factor XIIIa catalyzes the formation of covalent bonds between fibrin strands. (Yếu tố XIIIa xúc tác sự hình thành các liên kết cộng hóa trị giữa các sợi fibrin.)
  • Fibrinase (n): tên gọi khác của yếu tố XIII hoạt động.

    • Fibrinase is essential for clot retraction and wound healing. (Fibrinase cần thiết cho sự co cục máu đông lành vết thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Fibrin-stabilizing factor: yếu tố ổn định fibrin.
  • Laki-Lorand factor: yếu tố Laki-Lorand (tên gọi trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Activate factor XIII: kích hoạt yếu tố XIII.

    • Thrombin activates factor XIII during the coagulation cascade. (Thrombin kích hoạt yếu tố XIII trong dòng thác đông máu.)
  • Deficient in factor XIII: thiếu yếu tố XIII.

    • The patient is deficient in factor XIII, causing prolonged bleeding. (Bệnh nhân bị thiếu yếu tố XIII, gây chảy máu kéo dài.)
Thành ngữ liên quan
  • "A factor in clotting": một yếu tố trong quá trình đông máu.
    • Factor XIII is a critical factor in clotting that prevents rebleeding. (Yếu tố XIII một yếu tố quan trọng trong đông máu, ngăn ngừa chảy máu tái phát.)