factoring

factoring

A student writes a factoring problem on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành toán học): Factoring quá trình phân tích một thực thể (thường một số hoặc biểu thức đại số) thành các nhân tử, sao cho khi nhân các nhân tử này với nhau sẽ cho ra thực thể ban đầu. Nói cách khác, factoring hành động tìm ra các thừa số cấu thành nên một số hoặc biểu thức.

dụ sử dụng
  • (Trong lớp đại số, chúng tôi đã học về việc phân tích đa thức thành nhân tử để đơn giản hóa các phương trình.)
  • (Quá trình phân tích số 12 thành nhân tử cho ra 2, 2 3 2 × 2 × 3 = 12.)
  • (Phân tích thành nhân tử một kỹ năng cơ bản trong việc giải các phương trình bậc hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Factoring in finance (phân tích tài chính): Một thuật ngữ khác, không phải nghĩa chính, chỉ việc bán các khoản phải thu (hóa đơn chưa thanh toán) cho một bên thứ ba (công ty factoring) để lấy tiền mặt ngay lập tức, thường với một khoản chiết khấu. Tuy nhiên, trong từ điển này, nghĩa chính toán học.
    • The company used factoring to improve its cash flow. (Công ty đã sử dụng dịch vụ factoring để cải thiện dòng tiền của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Factor (động từ): hành động phân tích thành nhân tử.
    • We need to factor this equation first. (Chúng ta cần phân tích phương trình này thành nhân tử trước.)
  • Factorization (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc phân tích thành nhân tử (từ đồng nghĩa với factoring).
    • The factorization of 30 is 2 × 3 × 5. (Việc phân tích số 30 thành nhân tử 2 × 3 × 5.)
Từ đồng nghĩa
  • Factorization: quá trình phân tích thành nhân tử.
  • Decomposition into factors: phân thành các nhân tử.
  • Resolution into factors: giải quyết thành các nhân tử.
Các cụm từ liên quan
  • Prime factoring: phân tích thành thừa số nguyên tố (chỉ phân tích một số thành các số nguyên tố).
    • Prime factoring of 18 gives 2 and 3². (Phân tích thành thừa số nguyên tố của 18 cho ra 2 3².)
  • Factoring out: rút nhân tử chung ra ngoài.
    • When factoring out the common term, we get 2x(x + 3). (Khi rút nhân tử chung ra ngoài, chúng ta 2x(x + 3).)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "factoring" trong tiếng Anh.