factorisation

factorisation

A student writes the factorisation of a quadratic equation on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Toán học) Sự phân tích thành thừa số: "factorisation" quá trình phân tách một số hoặc một biểu thức toán học thành tích của các thừa số (các số hoặc biểu thức nhỏ hơn) sao cho khi nhân các thừa số này với nhau, ta thu được đối tượng ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factorisation of 12 is 2 × 2 × 3. (Sự phân tích thành thừa số của 12 2 × 2 × 3.)
    • In algebra, factorisation helps simplify complex expressions. (Trong đại số, sự phân tích thành thừa số giúp đơn giản hóa các biểu thức phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prime factorisation" (phân tích thành thừa số nguyên tố): chỉ việc phân tích một số thành tích của các số nguyên tố.

    • The prime factorisation of 30 is 2 × 3 × 5. (Phân tích thành thừa số nguyên tố của 30 2 × 3 × 5.)
  • "factorisation of polynomials" (phân tích đa thức thành nhân tử): quá trình phân tách một đa thức thành tích của các đa thức bậc thấp hơn.

    • The factorisation of x² - 9 is (x - 3)(x + 3). (Phân tích đa thức x² - 9 thành nhân tử (x - 3)(x + 3).)
Biến thể từ gần giống
  • Factor (danh từ/động từ): thừa số; phân tích thành thừa số.
    • 2 and 3 are factors of 6. (2 3 các thừa số của 6.)
  • Factorial (danh từ/tính từ): giai thừa (một khái niệm toán học khác, không liên quan trực tiếp đến factorisation).
    • The factorial of 5 is 120. (Giai thừa của 5 120.)
Từ đồng nghĩa
  • Factorization (cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ): sự phân tích thành thừa số.
  • Reduction to factors: sự rút gọn thành các thừa số (mô tả quá trình tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "factorisation", nhưng động từ "factor" có thể kết hợp với "out" hoặc "in":
    • Factor out: lấy ra làm thừa số chung.
      • We can factor out 2 from the expression 2x + 4. (Chúng ta có thể lấy 2 làm thừa số chung từ biểu thức 2x + 4.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "factorisation", nhưng trong ngữ cảnh toán học, cụm từ "break down into factors" (phân tích thành các thừa số) thường được dùng.
    • Let's break down this number into its factors. (Hãy phân tích số này thành các thừa số của .)