factorise
Định nghĩa
Động từ: - Phân tích thành thừa số: "factorise" là quá trình phân tích một biểu thức toán học, đặc biệt là đa thức, thành tích của các nhân tử (thừa số) đơn giản hơn. Quá trình này thường được dùng trong đại số để đơn giản hóa phương trình hoặc giải bài toán.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần phân tích phương trình bậc hai x² + 5x + 6 thành thừa số.)
- (Học sinh đã học cách phân tích đa thức thành thừa số trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to factorise completely": phân tích hoàn toàn thành thừa số, nghĩa là đưa biểu thức về dạng tích của các nhân tử tối giản nhất.
- You must factorise the expression completely to solve the problem. (Bạn phải phân tích biểu thức hoàn toàn thành thừa số để giải bài toán.)
"factorise by grouping": phân tích thành thừa số bằng cách nhóm các hạng tử.
- We can factorise the polynomial by grouping terms together. (Chúng ta có thể phân tích đa thức thành thừa số bằng cách nhóm các hạng tử lại với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Factorisation (danh từ): sự phân tích thành thừa số.
- Factorisation is an important skill in algebra. (Phân tích thành thừa số là một kỹ năng quan trọng trong đại số.)
Factor (danh từ/động từ): nhân tử, yếu tố; phân tích thành nhân tử (dạng ngắn gọn hơn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- The factors of 12 are 1, 2, 3, 4, 6, and 12. (Các thừa số của 12 là 1, 2, 3, 4, 6 và 12.)
Từ đồng nghĩa
- Phân tích thành nhân tử: một cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
- Giải thừa số: thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng cũng dùng để chỉ quá trình "factorise".
Lưu ý ngữ pháp
- "Factorise" thường được sử dụng trong toán học và khoa học, ít khi dùng trong ngữ cảnh hàng ngày. Động từ này có thể được chia theo các thì như bình thường: (ngôi thứ ba số ít hiện tại), (quá khứ), (hiện tại phân từ).