factorize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phân tích thành thừa số: Trong toán học, "factorize" có nghĩa phân tích một biểu thức (thường đa thức) thành tích của các thừa số đơn giản hơn, sao cho khi nhân các thừa số này lại với nhau, ta thu được biểu thức ban đầu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • We need to factorize the polynomial x² - 5x + 6. (Chúng ta cần phân tích đa thức x² - 5x + 6 thành thừa số.)
    • The teacher asked the students to factorize the quadratic equation. (Giáo viên yêu cầu học sinh phân tích phương trình bậc hai thành thừa số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to factorize a polynomial completely": phân tích một đa thức hoàn toàn thành các thừa số không thể phân tích thêm được nữa.

    • The mathematician managed to factorize the polynomial completely. (Nhà toán học đã phân tích hoàn toàn đa thức đó thành thừa số.)
  • "to factorize by grouping": phân tích thành thừa số bằng cách nhóm các hạng tử.

    • You can factorize the expression by grouping the terms. (Bạn có thể phân tích biểu thức thành thừa số bằng cách nhóm các hạng tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Factorization (danh từ): sự phân tích thành thừa số.

    • The factorization of the number 12 is 2 × 2 × 3. (Sự phân tích thừa số của số 12 2 × 2 × 3.)
  • Factor (danh từ): thừa số, yếu tố.

    • The number 3 is a factor of 12. (Số 3 một thừa số của 12.)
Từ đồng nghĩa
  • Decompose: phân , phân tích thành các phần nhỏ hơn.

    • We need to decompose the polynomial into its factors. (Chúng ta cần phân đa thức thành các thừa số của .)
  • Break down: phân tích chi tiết.

    • The equation can be broken down into simpler factors. (Phương trình có thể được phân tích thành các thừa số đơn giản hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "factorize".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "factorize".
factorize
The student will factorize the quadratic equation on the whiteboard.