factory farm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trang trại công nghiệp: "factory farm" chỉ một cơ sở chăn nuôi quy mô lớn, nơi động vật được nuôi với mật độ cao trong điều kiện khép kín, nhằm tối đa hóa sản lượng và lợi nhuận. Loại hình này thường gắn với các phương pháp sản xuất hiện đại, sử dụng máy móc và ít nhân công.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người lo ngại về các vấn đề đạo đức của các trang trại công nghiệp.)
- (Tác động môi trường của các trang trại công nghiệp là đáng kể do các vấn đề quản lý chất thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate a factory farm": vận hành một trang trại công nghiệp.
- Large corporations often operate factory farms to meet global food demand. (Các tập đoàn lớn thường vận hành các trang trại công nghiệp để đáp ứng nhu cầu thực phẩm toàn cầu.)
"factory farm conditions": điều kiện trong trang trại công nghiệp.
- The cramped and unsanitary factory farm conditions have sparked debates on animal welfare. (Điều kiện chật chội và mất vệ sinh trong các trang trại công nghiệp đã gây ra các cuộc tranh luận về phúc lợi động vật.)
Biến thể và từ gần giống
Factory farming (danh từ): hình thức chăn nuôi công nghiệp, quy trình vận hành các trang trại công nghiệp.
- Factory farming has been criticized for its negative impact on the environment. (Chăn nuôi công nghiệp đã bị chỉ trích vì tác động tiêu cực đến môi trường.)
Factory-farmed (tính từ): được nuôi trong trang trại công nghiệp.
- Factory-farmed chickens are often given antibiotics to prevent disease. (Gà nuôi trong trang trại công nghiệp thường được cho uống kháng sinh để ngăn ngừa bệnh tật.)
Từ đồng nghĩa
- Industrial farm: trang trại công nghiệp (nhấn mạnh tính quy mô và cơ giới hóa).
- CAFO (Concentrated Animal Feeding Operation): cơ sở chăn nuôi tập trung (thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong các báo cáo môi trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "factory farm". Tuy nhiên, có thể sử dụng:
- To set up a factory farm: thiết lập một trang trại công nghiệp.
- The company plans to set up a factory farm in the rural area. (Công ty có kế hoạch thiết lập một trang trại công nghiệp ở vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "factory farm". Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ liên quan đến chăn nuôi:
- To be like a factory farm: (so sánh) giống như một trang trại công nghiệp, thường dùng để chỉ tình trạng đông đúc, thiếu không gian.
- The dormitory was like a factory farm, with students packed into tiny rooms. (Ký túc xá giống như một trang trại công nghiệp, với sinh viên bị nhồi nhét vào những căn phòng nhỏ xíu.)