facts of life
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Sự thật về đời sống tình dục và sinh sản: "facts of life" là cụm từ dùng để chỉ những kiến thức cơ bản về sinh sản, tình dục và quá trình thụ thai, thường được dạy cho trẻ em hoặc người mới tìm hiểu.
- Thực tế cuộc sống (nghĩa rộng): Trong một số ngữ cảnh, "facts of life" còn có thể ám chỉ những sự thật khó khăn, phũ phàng hoặc hiển nhiên của cuộc sống mà ai cũng phải chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (sinh sản):
- Parents often find it awkward to explain the facts of life to their children. (Cha mẹ thường thấy khó xử khi giải thích sự thật về đời sống tình dục cho con cái.)
- The school offers a class on the facts of life for teenagers. (Nhà trường tổ chức một lớp học về sự thật sinh sản cho thanh thiếu niên.)
Nghĩa 2 (thực tế cuộc sống):
- Losing your job is one of the harsh facts of life. (Mất việc làm là một trong những sự thật phũ phàng của cuộc sống.)
- He learned the facts of life early when he had to support his family at 16. (Anh ấy đã học được những thực tế cuộc sống từ sớm khi phải nuôi gia đình ở tuổi 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the birds and the bees": Một cách nói ẩn dụ phổ biến khác để chỉ "facts of life" (đời sống tình dục).
- It's time for a talk about the birds and the bees with your son. (Đã đến lúc nói chuyện về đời sống tình dục với con trai bạn.)
"hard facts of life": Nhấn mạnh tính khắc nghiệt của thực tế.
- The hard facts of life include death and taxes. (Những sự thật khắc nghiệt của cuộc sống bao gồm cái chết và thuế.)
Biến thể và từ gần giống
Fact of life (danh từ số ít): Một sự thật hiển nhiên trong cuộc sống.
- Aging is a fact of life. (Lão hóa là một sự thật hiển nhiên của cuộc sống.)
Life facts (ít dùng): Các sự thật về cuộc sống (thường mang tính chung chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Sex education: Giáo dục giới tính (dùng trong ngữ cảnh chính thức).
- Reproduction: Sự sinh sản (thuật ngữ khoa học).
- Reality: Thực tế (dùng cho nghĩa rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come to terms with the facts of life: Chấp nhận sự thật của cuộc sống.
- He had to come to terms with the facts of life after his business failed. (Anh ấy phải chấp nhận sự thật của cuộc sống sau khi việc kinh doanh thất bại.)
Thành ngữ liên quan
- Facts are stubborn things: Sự thật là những điều cứng đầu (không thể thay đổi).
- No matter how much you argue, facts are stubborn things. (Dù bạn có tranh luận thế nào, sự thật vẫn là những điều không thể thay đổi.)