factuality

factuality

A historian emphasizes the factuality of the ancient document.

Định nghĩa

Danh từ: Tính chất thực tế, tính xác thực – "factuality" chỉ phẩm chất của một điều đó thật, dựa trên sự kiện hoặc thực tế, không phải tưởng tượng hay hư cấu.

dụ sử dụng
  • (Tính xác thực của báo cáo đã được xác nhận bởi nhiều nhân chứng.)
  • (Trong ngành báo chí, tính chất thực tế quan trọng hơn cách kể chuyện kịch tính.)
  • (Lĩnh vực của tính thực tế phải được phân biệt với lĩnh vực của trí tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in factuality": trong thực tế, xét về mặt thực tế.
    • In factuality, the project faced many delays. (Về mặt thực tế, dự án đã gặp nhiều sự chậm trễ.)
  • "with factuality": một cách xác thực, dựa trên sự thật.
    • The historian presented the events with complete factuality. (Nhà sử học trình bày các sự kiện với tính xác thực hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Factual (tính từ): thuộc về sự thật, dựa trên thực tế.
    • The documentary is based on factual evidence. (Bộ phim tài liệu dựa trên bằng chứng thực tế.)
  • Factualness (danh từ): đồng nghĩa với "factuality", tính chất xác thực.
    • The factualness of his statement is unquestionable. (Tính xác thực của tuyên bố của anh ấy không thể nghi ngờ.)
  • Fact (danh từ): sự thật, sự kiện thật.
    • We need to separate fact from fiction. (Chúng ta cần phân biệt sự thật với hư cấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Truthfulness: tính trung thực, tính đúng sự thật.
  • Reality: thực tế, thực tại.
  • Authenticity: tính xác thực, tính chân thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "factuality".

Thành ngữ liên quan
  • Matter of fact: điều hiển nhiên, sự thật rõ ràng.
    • It's a matter of fact that the sun rises in the east. (Đó một sự thật hiển nhiên rằng mặt trời mọcphía đông.)