factually

factually

The teacher factually explained the historical event using a timeline.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): Factually có nghĩa một cách thực tế, dựa trên sự thật, chỉ cách thức một hành động hoặc thông tin được trình bày dựa trên các sự kiện thật, không phải cảm xúc hay suy đoán.

dụ sử dụng
  • (Họ học được nhiều điều, một cách thực tế, về các vấn đề của việc nghỉ hưu chu cấp cho tuổi già.)
  • (Báo cáo được viết một cách thực tế, không bất kỳ thiên vị cá nhân nào.)
  • (Anh ấy trả lời một cách thực tế, chỉ bám vào những anh ấy biết chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To state factually": tuyên bố dựa trên sự thật.
    • The lawyer stated factually that the evidence was irrefutable. (Luật sư đã tuyên bố một cách thực tế rằng bằng chứng không thể chối cãi.)
  • "To report factually": báo cáo dựa trên sự thật.
    • Journalists are expected to report factually, not to embellish stories. (Các nhà báo được kỳ vọng báo cáo một cách thực tế, không tô vẽ câu chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Factual (Tính từ): thuộc về sự thật, thật.
    • The documentary provided factual information about the war. (Bộ phim tài liệu cung cấp thông tin thực tế về cuộc chiến.)
  • Factuality (Danh từ): tính thực tế, tính xác thực.
    • The factuality of the report was questioned by experts. (Tính thực tế của báo cáo đã bị các chuyên gia đặt câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Truly: một cách chân thật, đúng sự thật.
  • Accurately: một cách chính xác.
  • Objectively: một cách khách quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "factually", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "speak factually", "write factually".

Thành ngữ liên quan
  • "As a matter of fact": thực tế , sự thật .
    • As a matter of fact, I was there when it happened. (Thực tế , tôi đãđó khi xảy ra.)