faculty member

faculty member

A faculty member writes on a whiteboard during a lecture.

Định nghĩa

Danh từ: Một nhà giáo dục làm việc tại một trường cao đẳng hoặc đại học, thường giảng viên, giáo sư, hoặc nhân viên học thuật chính thức của một khoa hoặc bộ môn.

dụ sử dụng
  • (Mỗi giảng viên được yêu cầu giờ tiếp sinh viên.)
  • ( ấy đã là giảng viên tại trường đại học hơn hai mươi năm.)
  • (Giảng viên đó đã nhận được giải thưởng về giảng dạy xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tenured faculty member": giảng viên nhiệm kỳ (được bảo đảm việc làm lâu dài).

    • Only tenured faculty members can vote on major academic policies. (Chỉ các giảng viên nhiệm kỳ mới có thể bỏ phiếu về các chính sách học thuật quan trọng.)
  • "adjunct faculty member": giảng viên thỉnh giảng (làm việc bán thời gian, không nhiệm kỳ).

    • Many adjunct faculty members teach at multiple institutions. (Nhiều giảng viên thỉnh giảng dạynhiều cơ sở giáo dục khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Faculty (n): toàn bộ đội ngũ giảng viên của một trường.
    • The faculty voted to change the curriculum. (Đội ngũ giảng viên đã bỏ phiếu để thay đổi chương trình giảng dạy.)
  • Faculty member (n): một cá nhân trong đội ngũ đó.
  • Academic staff (n): nhân viên học thuật (thường dùng trong tiếng Anh của Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Instructor: người hướng dẫn (thường dùng cho giảng viên dạy các khóa học cụ thể).
  • Professor: giáo sư (một chức danh học thuật cao hơn).
  • Lecturer: giảng viên (thường dùng cho người chuyên giảng dạy, không nhất thiết nhiệm kỳ).
  • Educator: nhà giáo dục (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả giáo viêncác cấp học khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work as a faculty member: làm việc với tư cách giảng viên.
    • He works as a faculty member in the Department of Physics. (Anh ấy làm việc với tư cách giảng viên tại Khoa Vật .)
  • Become a faculty member: trở thành giảng viên.
    • After completing her PhD, she became a faculty member. (Sau khi hoàn thành tiến sĩ, ấy trở thành giảng viên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Part of the faculty": một phần của đội ngũ giảng viên.
    • Being part of the faculty means you have a say in academic decisions. ( một phần của đội ngũ giảng viên có nghĩa bạn tiếng nói trong các quyết định học thuật.)