faddily
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách theo mốt, một cách hợp thời nhưng thường là nhất thời và thất thường, thể hiện sự ưa chuộng những thứ mới lạ, không bền vững.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy ăn mặc theo mốt, luôn chạy theo những xu hướng mới nhất.)
- (Anh ấy ăn uống theo mốt, chuyển từ chế độ keto sang paleo vài tháng một lần.)
Cách sử dụng nâng cao
"faddily attractive": hấp dẫn theo kiểu nhất thời, không bền vững.
- The restaurant's faddily attractive decor drew crowds, but it closed within a year. (Trang trí hấp dẫn theo mốt của nhà hàng thu hút đám đông, nhưng nó đã đóng cửa trong vòng một năm.)
"to behave faddily": hành xử theo kiểu chạy theo mốt.
- Teens often behave faddily, adopting slang and styles from social media. (Thanh thiếu niên thường hành xử theo mốt, tiếp nhận tiếng lóng và phong cách từ mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Faddish (tính từ): hợp thời nhưng nhất thời.
- Faddish diets rarely lead to long-term health. (Chế độ ăn hợp thời hiếm khi mang lại sức khỏe lâu dài.)
Faddishness (danh từ): tính chất hợp thời nhất thời.
- The faddishness of the product caused its rapid rise and fall. (Tính hợp thời nhất thời của sản phẩm khiến nó nhanh chóng thăng trầm.)
Từ đồng nghĩa
- Trendily: một cách hợp thời, sành điệu.
- They decorated their apartment trendily. (Họ trang trí căn hộ một cách sành điệu.)
- Fashionably: một cách thời trang, đúng mốt.
- She dressed fashionably for the party. (Cô ấy ăn mặc thời trang cho bữa tiệc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với "faddily", nhưng có thể liên quan đến "follow" hoặc "chase"): - Follow a fad: chạy theo mốt. - Many people follow a fad without thinking. (Nhiều người chạy theo mốt mà không suy nghĩ.)
Thành ngữ liên quan
- Here today, gone tomorrow: đến nhanh, đi nhanh (ám chỉ mốt nhất thời).
- That trend is here today, gone tomorrow. (Cái mốt đó đến nhanh, đi nhanh.)
- All the rage: thịnh hành, hợp mốt.
- Kale was all the rage a few years ago. (Cải xoăn đã từng rất thịnh hành vài năm trước.)