faddishly

faddishly

She buys clothes faddishly, following the latest trends.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách theo mốt, nhất thời, hay thay đổi: "faddishly" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện theo cách ưa chuộng những mốt nhất thời, thường không bền vững hoặc chỉ dựa trên sự phổ biến ngắn hạn.

dụ sử dụng
  • ( ấy ăn mặc theo mốt, luôn chạy theo những xu hướng mới nhất.)
  • (Anh ấy mua món đồ công nghệ đó một cách theo mốt, chỉ để bỏ sau một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act faddishly": hành động một cách nhất thời, không chiều sâu.
    • The company acted faddishly by launching a product based on a viral trend. (Công ty đã hành động một cách nhất thời khi ra mắt một sản phẩm dựa trên một trào lưu lan truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Faddish (tính từ): thuộc về mốt nhất thời, hay thay đổi.
    • Her faddish taste in music changes every month. (Sở thích âm nhạc nhất thời của ấy thay đổi mỗi tháng.)
  • Faddiness (danh từ): tính chất nhất thời, hay thay đổi.
    • The faddiness of the diet made it unsustainable. (Tính nhất thời của chế độ ăn kiêng khiến không bền vững.)
Từ đồng nghĩa
  • Trendily: một cách hợp thời trang, nhưng thường mang ý nghĩa tích cực hơn.
  • Fashionably: một cách thời thượng, có thể bền vững hơn.
  • Capriciously: một cách thất thường, tương tự về sự thiếu ổn định.
Các cụm từ liên quan
  • Follow faddishly: theo đuổi mốt một cách mù quáng.
    • They followed faddishly every diet trend without questioning its benefits. (Họ theo đuổi mọi xu hướng ăn kiêng một cách mù quáng không đặt câu hỏi về lợi ích của .)
Thành ngữ liên quan
  • Jump on the bandwagon: tham gia vào trào lưu đang phổ biến (thường mang nghĩa tiêu cực tương tự).
    • Many investors jumped on the bandwagon, buying stocks faddishly. (Nhiều nhà đầu đã nhảy vào trào lưu, mua cổ phiếu một cách theo mốt.)