faddism
/'fædizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thói kỳ cục, thói dở hơi: "Faddism" chỉ xu hướng hoặc hành vi theo đuổi một cách mù quáng và thường ngắn hạn những ý tưởng, phong cách hoặc hoạt động mới lạ, kỳ quặc hoặc không thiết thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant obsession with bizarre diets is pure faddism. (Nỗi ám ảnh không ngừng của anh ta với các chế độ ăn kỳ lạ là thói kỳ cục thuần túy.)
- The company's strategy was criticized as mere faddism, lacking any long-term vision. (Chiến lược của công ty bị chỉ trích là chỉ là thói dở hơi, thiếu tầm nhìn dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the faddism of the era": thói kỳ cục/thói chạy theo mốt nhất thời của một thời đại.
- The historian wrote about the faddism of the 1920s. (Nhà sử học đã viết về thói chạy theo mốt nhất thời của thập niên 1920.)
Biến thể và từ gần giống
- Fad (n): mốt nhất thời, trào lưu thoáng qua.
- That hairstyle was just a passing fad. (Kiểu tóc đó chỉ là một mốt nhất thời thoáng qua.)
- Faddish (adj): mang tính chất chạy theo mốt nhất thời, kỳ cục.
- He has a faddish taste in fashion. (Anh ta có gu thời trang mang tính chạy theo mốt nhất thời.)
- Faddist (n): người hay chạy theo mốt nhất thời, người có thói kỳ cục.
- She is a faddist when it comes to health trends. (Cô ấy là một người hay chạy theo mốt nhất thời khi nói đến các xu hướng sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Craziness: sự điên rồ, sự kỳ quặc.
- Quirkiness: tính chất lập dị, kỳ quặc.
- Trend-chasing: sự đuổi theo trào lưu.
Từ trái nghĩa
- Conventionalism: chủ nghĩa theo thông lệ, truyền thống.
- Orthodoxy: tính chính thống.
- Stability: sự ổn định, kiên định.
danh từ
- thói kỳ cục, thói dở hơi