fade away

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Mờ dần, tan biến dần: "fade away" mô tả quá trình một cái đó từ từ trở nên yếu hơn, mờ nhạt hơn, hoặc biến mất hoàn toàn. Thường dùng cho âm thanh, ánh sáng, ký ức, cảm xúc, hoặc sự tồn tại.
dụ sử dụng
  • (Âm nhạc dần dần mờ đi khi buổi hòa nhạc kết thúc.)
  • (Nụ cười của ấy tan biến dần khi nghe tin xấu.)
  • (Ký ức về kỳ nghỉ hè đó đã phai mờ dần qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fade away into nothing": biến mất hoàn toàn, không còn dấu vết.
    • The sound of the train faded away into the distance. (Tiếng tàu hỏa mờ dần vào xa biến mất.)
  • "to fade away from someone's life": dần dần rời xa cuộc sống của ai đó.
    • After the argument, he felt like he was fading away from her life. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy cảm thấy như mình đang dần biến mất khỏi cuộc sống của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Fade (động từ): phai, mờ, tàn (không "away").
    • The colors of the painting have faded over time. (Màu sắc của bức tranh đã phai theo thời gian.)
  • Fade-out (danh từ): sự tắt dần (thường dùng trong phim ảnh, âm nhạc).
    • The movie ended with a dramatic fade-out. (Bộ phim kết thúc với một cảnh tắt dần đầy kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Disappear gradually: biến mất dần dần.
  • Vanish: biến mất nhanh chóng (mạnh hơn "fade away").
  • Diminish: giảm bớt, suy yếu.
    • The sound diminished as the car drove away. (Âm thanh giảm dần khi chiếc xe chạy xa.)
Thành ngữ liên quan
  • Fade into the background: trở nên không quan trọng, bị lãng quên.
    • After the scandal, the politician faded into the background. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó bị lãng quên dần.)
  • Fade like a ghost: biến mất lặng lẽ như một bóng ma.
    • He faded like a ghost from the party without saying goodbye. (Anh ấy biến mất lặng lẽ khỏi bữa tiệc không nói lời tạm biệt.)
fade away
The old photograph began to fade away in the sunlight.