fade out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Mờ dần, nhạt dần, biến mất dần: "fade out" mô tả quá trình một thứ đó (âm thanh, hình ảnh, cảm xúc, hoặc hiện tượng) trở nên yếu hơn, mờ hơn, hoặc kém rõ ràng hơn cho đến khi hoàn toàn biến mất. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật (âm thanh, phim ảnh) hoặc mô tả sự suy giảm dần dần.

dụ sử dụng
  • (Âm nhạc bắt đầu mờ dần khi cảnh kết thúc.)
  • (Giọng nói của ấy nhạt dần vào khoảng không xa.)
  • (Tín hiệu biến mất dần hoàn toàn sau khi chúng tôi vào đường hầm.)
  • (Sự quan tâm của anh ấy đối với dự án dần dần biến mất theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fade out of something": biến mất khỏi một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể.
    • The old traditions are fading out of modern society. (Các truyền thống đang biến mất dần khỏi xã hội hiện đại.)
  • "to fade out the sound": dùng trong kỹ thuật âm thanh, chỉ việc giảm dần âm lượng đến không.
    • The sound engineer decided to fade out the background noise. (Kỹ sư âm thanh quyết định làm mờ dần tiếng ồn nền.)
  • "to fade out the picture": dùng trong điện ảnh, chỉ việc làm mờ dần hình ảnh cho đến khi màn hình tối.
    • The director used a slow fade out to end the movie. (Đạo diễn đã sử dụng hiệu ứng mờ dần chậm để kết thúc bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Fade (động từ): mờ dần, phai nhạt (không "out").
    • The colors faded after being in the sun. (Màu sắc phai nhạt sau khi tiếp xúc với ánh nắng.)
  • Fade-in (danh từ): hiệu ứng hiện dần (ngược lại với "fade out").
    • The movie started with a fade-in of the sunrise. (Bộ phim bắt đầu với hiệu ứng hiện dần của cảnh bình minh.)
  • Fade-out (danh từ): hiệu ứng biến mất dần.
    • The song ended with a long fade-out. (Bài hát kết thúc với một hiệu ứng biến mất dần dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Diminish: giảm dần, suy yếu.
  • Dissolve: tan biến, hòa tan (dùng trong hình ảnh).
  • Wane: suy giảm, lụi tàn (thường dùng cho cảm xúc hoặc sức mạnh).
  • Disappear: biến mất (không nhấn mạnh tính từ từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fade away: biến mất dần, thường mang tính từ từ không thể phục hồi.
    • The memories of that summer faded away over the years. (Ký ức về mùa đó biến mất dần qua nhiều năm.)
  • Fade into: hòa vào, chuyển dần thành.
    • The light faded into darkness. (Ánh sáng chuyển dần thành bóng tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Fade out of the picture: không còn liên quan hoặc quan trọng nữa.
    • After the merger, the old management faded out of the picture. (Sau vụ sáp nhập, ban quản lý không còn liên quan nữa.)