fado

fado

A woman sings a fado in a cozy Lisbon tavern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài hát dân ca Bồ Đào Nha buồn: "fado" một thể loại nhạc dân gian truyền thống của Bồ Đào Nha, thường mang giai điệu u sầu, da diết, thể hiện nỗi nhớ nhung, sự mất mát hoặc số phận nghiệt ngã. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin "fatum" có nghĩa "số phận".
dụ sử dụng
  • ( ấy nghe một bài fado ám ảnh về tình yêu đã mất.)
  • (Fado thường được biểu diễn trong các nhà hàng nhỏ, ấm cúng ở Lisbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sing fado": hát fado, chỉ hành động trình diễn thể loại nhạc này.
    • The singer learned to sing fado from her grandmother. (Ca sĩ học hát fado từ của mình.)
  • "fado music": nhạc fado, cụm từ này dùng để chỉ toàn bộ thể loại âm nhạc nói chung.
    • Fado music is recognized by UNESCO as an Intangible Cultural Heritage. (Nhạc fado được UNESCO công nhận Di sản Văn hóa Phi vật thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Fadista (danh từ): ca sĩ hát fado.
    • Amália Rodrigues is the most famous fadista of all time. (Amália Rodrigues fadista nổi tiếng nhất mọi thời đại.)
  • Fado vadio: một thể loại fado tự do, không quy tắc chặt chẽ, thường được hát bởi người không chuyên.
Từ đồng nghĩa
  • Ballad: bản ballad (thường mang giai điệu buồn, tương tự fado nhưng không đặc trưng Bồ Đào Nha).
  • Lament: bài ca ai oán, than thở (nhấn mạnh vào nỗi buồn sâu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs đặc thù cho "fado" đây danh từ chỉ thể loại nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Saudade": một khái niệm văn hóa Bồ Đào Nha, thường gắn liền với fado, chỉ nỗi nhớ da diết, sự khao khát về một điều đó đã mất hoặc không thể đạt được.
    • The fado singer's voice was full of saudade. (Giọng hát của ca sĩ fado tràn đầy saudade.)