fae

Định nghĩa

Danh từ: - khí cháy nổ không khí (FAE): "fae" viết tắt của "fuel-air explosive" (chất nổ hỗn hợp nhiên liệu-không khí), dùng để chỉ một loại khí gồm một thùng chứa nhiên liệu hai đầu nổ. Đầu nổ thứ nhất phá vỡ thùng chứađộ cao định trước, giải phóng nhiên liệu thành đám mây trộn với oxy trong không khí; đầu nổ thứ hai kích nổ đám mây, tạo ra sóng xung kích khổng lồ thiêu rụi mọi thứ bên dưới.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã sử dụng một quả bom FAE để phá hủy boongke của địch.)
  • (Một quả bom FAE được coi một trong những khí phi hạt nhân mạnh nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fae warhead": đầu đạn FAE.

    • The missile was equipped with a fae warhead for maximum destruction. (Tên lửa được trang bị đầu đạn FAE để gây sát thương tối đa.)
  • "fae detonation": vụ nổ bom FAE.

    • The fae detonation created a massive blast wave that flattened the forest. (Vụ nổ bom FAE tạo ra sóng xung kích khổng lồ san phẳng khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuel-air explosive (cụm danh từ): chất nổ hỗn hợp nhiên liệu-không khí (dạng đầy đủ của "fae").
    • Fuel-air explosives are banned in some international treaties. (Chất nổ hỗn hợp nhiên liệu-không khí bị cấm trong một số hiệp ước quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermobaric weapon: khí nhiệt áp (một loại khí chế tương tự FAE).
    • Thermobaric weapons are often used in urban warfare. ( khí nhiệt áp thường được sử dụng trong chiến tranh đô thị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "fae".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fae".