fafnir

fafnir

Fafnir guarded a vast hoard of gold in his lair.

Định nghĩa

Fafnir (Danh từ riêng):
Trong thần thoại Bắc Âu (Norse mythology), Fafnir tên của một con rồng khổng lồ canh giữ một kho báu bị anh hùng Sigurd giết chết. Ban đầu, Fafnir một người khổng lồ (jötunn) hoặc một vị thần, nhưng sau đó bị biến thành rồng do lòng tham sự ích kỷ.

dụ sử dụng
  • (Trong truyền thuyết, Fafnir một con rồng canh giữ một kho báu bị nguyền rủa.)
  • (Sigurd đã giết Fafnir bằng cách đâm hắn từ phía dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The curse of Fafnir": một cụm từ ám chỉ sự tham lam hoặc lòng tham dẫn đến hủy diệt.
    • His desire for wealth became the curse of Fafnir, destroying his family. (Lòng tham của hắn đã trở thành lời nguyền của Fafnir, hủy hoại gia đình hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fáfnir (cách viết khác trong tiếng Bắc Âu cổ): cùng nghĩa.
  • Fafnir's hoard: kho báu của Fafnir, thường được nhắc đến trong văn hóa đại chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Dragon (rồng): nhưng "Fafnir" tên riêng, không phải từ chỉ loài.
  • Serpent (rắn lớn, rồng): trong thần thoại Bắc Âu, rồng thường được gọi là "serpent".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "Fafnir" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "To slay one's own Fafnir": một thành ngữ hiện đại, nghĩa vượt qua lòng tham hoặc kẻ thù lớn nhất của bản thân.
    • He learned to control his greed, finally slaying his own Fafnir. (Anh ấy đã học cách kiểm soát lòng tham của mình, cuối cùng đã đánh bại Fafnir của chính mình.)