fag-end

/'fæg'end/
Học thuật
Thân thiện
fag-end

A tailor trims the fag-end from a piece of fabric.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẩu vải thừa, đầu ra: Phần cuối cùng, phần thừa ra hoặc kém chất lượng của một vật liệu, như vải vóc hoặc sợi dây thừng, sau khi phần chính đã được sử dụng.
    • Phần cuối cùng, phần tồi tàn: Dùng để chỉ phần cuối cùng, phần kém giá trị hoặc phần không còn hữu ích của một thứ đó, thường sau một quá trình dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used the fag-end of the rope to tie the bundle. (Anh ta dùng đầu ra của sợi dây thừng để buộc củi.)
    • The fag-end of the cloth was too frayed to be useful. (Mẩu vải thừa đã quá sờn để có thể dùng vào việc .)
    • We stayed until the fag-end of the party when almost everyone had left. (Chúng tôi ở lại cho đến phần cuối cùng của bữa tiệc khi hầu hết mọi người đã về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the fag-end of something": phần cuối cùng, phần tàn tạ của một sự kiện, khoảng thời gian hoặc vật thể.
    • He only arrived at the fag-end of the meeting. (Anh ta chỉ đến vào phần cuối cùng của cuộc họp.)
    • The project was completed in the fag-end of the year. (Dự án được hoàn thành vào những ngày cuối năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Remnant (n): mảnh vụn, phần còn sót lại.
  • Scrap (n): mảnh vụn, đồ bỏ đi.
  • Stub (n): mẩu, đầu mẩu (như mẩu thuốc lá, mẩu bút chì).
Từ đồng nghĩa
  • Remainder: phần còn lại.
  • Tail end: đoạn cuối, phần chót.
  • Dregs: cặn bã, phần tồi tàn nhất.
Thành ngữ liên quan
  • The fag-end of the day/week/year: những giờ/phần cuối cùng của ngày/tuổi/năm, thường ám chỉ sự mệt mỏi, tàn lụi.
    • I'm always exhausted by the fag-end of the week. (Tôi luôn kiệt sức vào những ngày cuối tuần.)
fag-end

A tailor trims the fag-end from a piece of fabric.

danh từ
  1. mẩu vải thừa (khi cắt áo...); đầu ra, đầu không bện (của sợi dây thừng...)
  2. đầu thừa đuôi thẹo, phần bỏ đi