fag-end
/'fæg'end/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mẩu vải thừa, đầu xơ ra: Phần cuối cùng, phần thừa ra hoặc kém chất lượng của một vật liệu, như vải vóc hoặc sợi dây thừng, sau khi phần chính đã được sử dụng.
- Phần cuối cùng, phần tồi tàn: Dùng để chỉ phần cuối cùng, phần kém giá trị hoặc phần không còn hữu ích của một thứ gì đó, thường là sau một quá trình dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used the fag-end of the rope to tie the bundle. (Anh ta dùng đầu xơ ra của sợi dây thừng để buộc bó củi.)
- The fag-end of the cloth was too frayed to be useful. (Mẩu vải thừa đã quá sờn để có thể dùng vào việc gì.)
- We stayed until the fag-end of the party when almost everyone had left. (Chúng tôi ở lại cho đến phần cuối cùng của bữa tiệc khi hầu hết mọi người đã về.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the fag-end of something": phần cuối cùng, phần tàn tạ của một sự kiện, khoảng thời gian hoặc vật thể.
- He only arrived at the fag-end of the meeting. (Anh ta chỉ đến vào phần cuối cùng của cuộc họp.)
- The project was completed in the fag-end of the year. (Dự án được hoàn thành vào những ngày cuối năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Remnant (n): mảnh vụn, phần còn sót lại.
- Scrap (n): mảnh vụn, đồ bỏ đi.
- Stub (n): mẩu, đầu mẩu (như mẩu thuốc lá, mẩu bút chì).
Từ đồng nghĩa
- Remainder: phần còn lại.
- Tail end: đoạn cuối, phần chót.
- Dregs: cặn bã, phần tồi tàn nhất.
Thành ngữ liên quan
- The fag-end of the day/week/year: những giờ/phần cuối cùng của ngày/tuổi/năm, thường ám chỉ sự mệt mỏi, tàn lụi.
- I'm always exhausted by the fag-end of the week. (Tôi luôn kiệt sức vào những ngày cuối tuần.)
danh từ
- mẩu vải thừa (khi cắt áo...); đầu xơ ra, đầu không bện (của sợi dây thừng...)
- đầu thừa đuôi thẹo, phần bỏ đi