fagin
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ cầm đầu băng nhóm trộm cắp, đặc biệt là người dạy dỗ và lợi dụng trẻ em để thực hiện các vụ móc túi. Từ này bắt nguồn từ nhân vật Fagin trong tiểu thuyết Oliver Twist của Charles Dickens, một tên tội phạm Do Thái độc ác chuyên đào tạo trẻ em thành kẻ trộm.
- Kẻ xấu xa, lừa đảo: Nghĩa bóng, chỉ một người có tính cách thủ đoạn, lợi dụng người khác vì mục đích xấu.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát cuối cùng đã bắt giữ tên cầm đầu băng nhóm trộm cắp, kẻ từng dạy trẻ em ăn cắp ví.)
- (Trong câu chuyện, tên cầm đầu thao túng những đứa trẻ mồ côi để làm việc bẩn thỉu cho hắn.)
- (Hắn ta là một kẻ cầm đầu thời hiện đại, bóc lột những người yếu thế vì lợi ích cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act like a fagin": hành động như một kẻ xảo quyệt, lợi dụng người khác. (Tên doanh nhân tham nhũng hành động như một kẻ cầm đầu, dùng trẻ em để bán hàng giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Fagin-like (tính từ): mang tính chất của một kẻ cầm đầu băng nhóm trộm cắp. (Hành vi mang tính chất cầm đầu của hắn khiến cộng đồng mất lòng tin vào hắn.)
Từ đồng nghĩa
- Kẻ cầm đầu: ringleader, mastermind.
- Kẻ lừa đảo: swindler, manipulator.
- Kẻ xấu xa: villain, scoundrel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fagin". Tuy nhiên, có thể sử dụng "to run a gang" (điều hành một băng nhóm) hoặc "to groom someone" (đào tạo ai đó làm việc xấu) để diễn tả hành động tương tự.
Thành ngữ liên quan
- "The Fagin of the underworld": kẻ cầm đầu trong thế giới ngầm. (Ông già được biết đến như kẻ cầm đầu thế giới ngầm, kiểm soát một mạng lưới trẻ em trộm cắp.)