fagus sylvatica purpurea

fagus sylvatica purpurea

A young fagus sylvatica purpurea grows in a sunny park.

Định nghĩa

Danh từ: "fagus sylvatica purpurea" tên khoa học của một giống cây sồi châu Âu (European beech) màu tím hoặc đồng sáng bóng.

dụ sử dụng
  • (The fagus sylvatica purpurea tree is commonly planted in parks for its beautiful leaf color.)
  • (The leaves of fagus sylvatica purpurea change from deep purple to copper in autumn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fagus sylvatica purpurea" thường được dùng trong lĩnh vực thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một giống cây cụ thể.
  • (In the catalog of ornamental trees, fagus sylvatica purpurea is classified under colored-leaf trees.)
Biến thể từ gần giống
  • Fagus sylvatica (n): loài sồi châu Âu cơ bản, xanh.
    • Fagus sylvatica loài bản địa của châu Âu. (Fagus sylvatica is a native species of Europe.)
  • Purpurea (adj): từ Latin nghĩa "màu tím", dùng để chỉ các giống cây hoặc hoa tím.
    • Nhiều giống cây cảnh tên purpurea như Acer palmatum purpurea. (Many ornamental plant varieties have the name purpurea, such as Acer palmatum purpurea.)
Từ đồng nghĩa
  • Copper beech (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh của fagus sylvatica purpurea.
    • Copper beech tên gọi phổ biến của fagus sylvatica purpurea. (Copper beech is the common name for fagus sylvatica purpurea.)
  • Purple beech (danh từ): tên gọi khác, nhấn mạnh màu tím.
    • Purple beech thường được trồng làm cây cảnh. (Purple beech is often grown as an ornamental tree.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho từ này, đây tên khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến fagus sylvatica purpurea.