fahrenheit scale
Định nghĩa
Danh từ: Thang đo Fahrenheit là một thang đo nhiệt độ xác định điểm đóng băng của nước ở 32 độ và điểm sôi của nước ở 212 độ, dưới áp suất khí quyển tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Thang đo Fahrenheit thường được sử dụng ở Hoa Kỳ cho các bản tin thời tiết.)
- (Nước sôi ở 212 độ trên thang đo Fahrenheit.)
- (Nhiều sách dạy nấu ăn cũ vẫn sử dụng thang đo Fahrenheit cho nhiệt độ lò nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "degrees on the fahrenheit scale": độ trên thang đo Fahrenheit, thường viết tắt là °F.
- The temperature reached 100 degrees on the fahrenheit scale yesterday. (Nhiệt độ đã đạt tới 100 độ trên thang đo Fahrenheit hôm qua.)
- "to convert to the fahrenheit scale": chuyển đổi sang thang đo Fahrenheit.
- To convert Celsius to the fahrenheit scale, multiply by 9/5 and add 32. (Để chuyển đổi độ Celsius sang thang đo Fahrenheit, nhân với 9/5 và cộng thêm 32.)
Biến thể và từ gần giống
- Fahrenheit (adj): thuộc về thang đo Fahrenheit.
- The Fahrenheit thermometer showed 98.6 degrees. (Nhiệt kế Fahrenheit chỉ 98,6 độ.)
- Fahrenheit (n): đơn vị đo nhiệt độ Fahrenheit, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- The weather forecast said it would be 80 Fahrenheit today. (Dự báo thời tiết nói hôm nay sẽ là 80 độ Fahrenheit.)
Từ đồng nghĩa
- Thang đo Fahrenheit là thuật ngữ chuyên ngành, không có từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Việt. Có thể dùng hệ Fahrenheit trong giao tiếp hàng ngày.
- Độ Fahrenheit (n): đơn vị đo trên thang này.
- Nhiệt độ cơ thể người bình thường là 98,6 độ Fahrenheit.
Các cụm từ liên quan
- Fahrenheit temperature scale: thang đo nhiệt độ Fahrenheit (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
- The Fahrenheit temperature scale was developed by Daniel Gabriel Fahrenheit. (Thang đo nhiệt độ Fahrenheit được phát triển bởi Daniel Gabriel Fahrenheit.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "fahrenheit scale", nhưng có thể dùng:
- "hotter than a Fahrenheit summer" (nóng hơn mùa hè Fahrenheit) - cách nói ẩn dụ để chỉ thời tiết rất nóng, dù không phải thành ngữ chuẩn.