faineance

faineance

He lounged in the hammock with a book, a picture of faineance.

Định nghĩa

Danh từ: Sự lười biếng, tính biếng nhác: "faineance" chỉ đặc điểm của một người xu hướng tránh làm việc hoặc không chịu hoạt động do sự miễn cưỡng, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.

dụ sử dụng
  • (Sự lười biếng của anh ấy lý do chính khiến anh ta không hoàn thành bài tập đúng hạn.)
  • (Người quản lý chỉ trích tính biếng nhác của nhân viên, điều này ảnh hưởng đến năng suất của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be marked by faineance": bị đánh dấu bởi sự lười biếng.

    • The project was delayed due to the team's general faineance. (Dự án bị trì hoãn do sự lười biếng chung của nhóm.)
  • "a state of faineance": tình trạng lười biếng.

    • He lived in a state of faineance, refusing to take on any responsibilities. (Anh ta sống trong tình trạng lười biếng, từ chối nhận bất kỳ trách nhiệm nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Faineant (adj, n): lười biếng, kẻ lười biếng.
    • The faineant student never did his homework. (Học sinh lười biếng đó không bao giờ làm bài tập về nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Idleness: sự nhàn rỗi, lười biếng.
  • Indolence: tính lười biếng, ưa thích sự nhàn hạ.
  • Laziness: sự lười biếng (phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "faineance", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ trạng thái như "fall into" (rơi vào):
    • After losing his job, he fell into a state of faineance. (Sau khi mất việc, anh ta rơi vào trạng thái lười biếng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be bone idle: vô cùng lười biếng (có nghĩa tương tự).
    • He is bone idle, just like someone in a state of faineance. (Anh ta lười biếngcùng, giống như một người trong tình trạng lười biếng.)