faineant

faineant

A faineant cat lounges in a sunny window all afternoon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lười biếng, không chịu làm việc: "faineant" mô tả một người thái độ lười nhác, trốn tránh công việc hoặc nỗ lực. Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu trách nhiệm động lực.
dụ sử dụng
  • (Vị vua lười biếng dành những ngày tháng của mình để giải trí trong khi vương quốc chịu cảnh khốn khó.)
  • ( ấy quá lười biếng đến nỗi không thèm ra khỏi giường trước buổi trưa.)
  • (Nhân viên lười biếng cuối cùng đã bị sa thải không hoàn thành bất kỳ nhiệm vụ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faineant" có thể dùng như danh từ: chỉ một người lười biếng.
    • He was a complete faineant, never lifting a finger to help. (Anh ta một kẻ lười biếng hoàn toàn, chưa bao giờ nhấc một ngón tay để giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Faineance (danh từ): sự lười biếng, tính lười nhác.
    • His faineance cost him his job and his reputation. (Sự lười biếng của anh ta đã khiến anh ta mất việc danh tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lazy: lười biếng (phổ biến nhất).
  • Indolent: lười nhác, ưa nhàn hạ (trang trọng hơn).
  • Slothful: lười biếng, chậm chạp (mang sắc thái mạnh).
  • Shiftless: thiếu chí tiến thủ, vô tích sự.
  • Work-shy: trốn việc, ngại làm việc.
Từ trái nghĩa
  • Diligent: siêng năng, cần cù.
  • Industrious: chăm chỉ, cần mẫn.
  • Hardworking: làm việc chăm chỉ.
Thành ngữ liên quan
  • To be a couch potato: (thành ngữ) chỉ người lười biếng, thích nằm dài xem tivi.
    • He's such a couch potato, never wanting to do anything active. (Anh ta đúng một kẻ lười biếng, không bao giờ muốn làm bất cứ điều năng động.)