faineant
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lười biếng, không chịu làm việc: "faineant" mô tả một người có thái độ lười nhác, trốn tránh công việc hoặc nỗ lực. Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu trách nhiệm và động lực.
Ví dụ sử dụng
- (Vị vua lười biếng dành những ngày tháng của mình để giải trí trong khi vương quốc chịu cảnh khốn khó.)
- (Cô ấy quá lười biếng đến nỗi không thèm ra khỏi giường trước buổi trưa.)
- (Nhân viên lười biếng cuối cùng đã bị sa thải vì không hoàn thành bất kỳ nhiệm vụ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faineant" có thể dùng như danh từ: chỉ một người lười biếng.
- He was a complete faineant, never lifting a finger to help. (Anh ta là một kẻ lười biếng hoàn toàn, chưa bao giờ nhấc một ngón tay để giúp đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Faineance (danh từ): sự lười biếng, tính lười nhác.
- His faineance cost him his job and his reputation. (Sự lười biếng của anh ta đã khiến anh ta mất việc và danh tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Lazy: lười biếng (phổ biến nhất).
- Indolent: lười nhác, ưa nhàn hạ (trang trọng hơn).
- Slothful: lười biếng, chậm chạp (mang sắc thái mạnh).
- Shiftless: thiếu chí tiến thủ, vô tích sự.
- Work-shy: trốn việc, ngại làm việc.
Từ trái nghĩa
- Diligent: siêng năng, cần cù.
- Industrious: chăm chỉ, cần mẫn.
- Hardworking: làm việc chăm chỉ.
Thành ngữ liên quan
- To be a couch potato: (thành ngữ) chỉ người lười biếng, thích nằm dài xem tivi.
- He's such a couch potato, never wanting to do anything active. (Anh ta đúng là một kẻ lười biếng, không bao giờ muốn làm bất cứ điều gì năng động.)