faintness

/'feintnis/
danh từ
  1. sự uể oải, sự yếu đuối, sự nhu nhược
  2. sự lả đi, sự xỉu đi; sự choáng váng, sự ngây ngất
  3. sự mờ nhạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

faintness
A patient describes a feeling of faintness to the doctor.