faintness

/'feintnis/
Học thuật
Thân thiện
faintness

A patient describes a feeling of faintness to the doctor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng yếu ớt, thiếu sức lực: Trạng thái cơ thể không đủ năng lượng hoặc sức mạnh, cảm thấy uể oải, kiệt sức.
    • Cảm giác sắp ngất xỉu: Cảm giác chóng mặt, choáng váng, mất thăng bằng, thường đi trước hoặc đi kèm với việc ngất.
    • Sự mờ nhạt, không rõ ràng: Tính chất của thứ đó thiếu độ sắc nét, độ tương phản, cường độ hoặc độ rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After not eating all day, she was overcome by a wave of faintness. (Sau cả ngày không ăn, ấy bị choáng ngợp bởi một cơn choáng váng.)
    • The faintness of the pencil marks made the drawing hard to see. (Những nét bút chì mờ nhạt khiến bức vẽ khó nhìn thấy.)
    • He complained of general faintness and lack of energy. (Anh ấy than phiền về tình trạng uể oải chung thiếu năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faintness of heart": (nghĩa bóng) sự nhút nhát, thiếu can đảm, sự nhu nhược.

    • The challenge requires boldness, not faintness of heart. (Thử thách đòi hỏi sự dũng cảm, chứ không phải sự nhút nhát.)
  • "faintness of purpose": sự thiếu quyết tâm, sự do dự, không kiên định trong mục tiêu.

    • His faintness of purpose led to many unfinished projects. (Sự thiếu quyết tâm của anh ta dẫn đến nhiều dự án dang dở.)
Biến thể từ gần giống
  • Faint (adj): yếu ớt, mờ nhạt, lả đi.
    • She heard a faint noise. ( ấy nghe thấy một tiếng động rất nhỏ.)
  • Faint (v): ngất đi.
    • He almost fainted from the heat. (Anh ấy suýt ngất nóng.)
  • Faintly (adv): một cách yếu ớt, mờ nhạt.
    • The light shone faintly in the distance. (Ánh sáng le lói phía xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Weakness: sự yếu đuối, sự suy nhược.
  • Lightheadedness: cảm giác chóng mặt, đầu óc quay cuồng.
  • Dimness: sự mờ tối, sự không rõ ràng.
  • Feebleness: sự yếu ớt, sự nhu nhược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'faintness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'faintness')

faintness

A patient describes a feeling of faintness to the doctor.

danh từ
  1. sự uể oải, sự yếu đuối, sự nhu nhược
  2. sự lả đi, sự xỉu đi; sự choáng váng, sự ngây ngất
  3. sự mờ nhạt

Từ đồng nghĩa