fainéanter

Học thuật
Thân thiện
fainéanter

On passe son temps à fainéanter au soleil.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Làm biếng, trây lười: Hành động lười biếng, không muốn làm việc hoặc hoạt động; sống một cách lười nhác, vô công rỗi nghề.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a passé toute sa journée à fainéanter dans son canapé. (Anh ấy đã dành cả ngày để lười biếng trên ghế sofa.)
    • Arrête de fainéanter et viens m'aider ! (Đừng lười biếng nữa lại đây giúp tôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fainéanter à ne rien faire": lười biếng đến mức chẳng làm gì cả.
    • Pendant les vacances, il adore fainéanter à ne rien faire. (Suốt kỳ nghỉ, anh ta thích lười biếng đến mức chẳng làm gì cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Fainéant, fainéante (tính từ): lười biếng.

    • Un employé fainéant. (Một nhân viên lười biếng.)
  • Fainéantise (danh từ giống cái): sự lười biếng, tính lười nhác.

    • La fainéantise est un vilain défaut. (Tính lười biếngmột thói xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Paresse: lười biếng (danh từ).
  • Flamber: (thông tục) chơi bời, sống không mục đích.
  • Rien faire: không làm gì cả.
Từ trái nghĩa
  • Travailler: làm việc.
  • S'activer: hoạt động tích cực, bận rộn.
  • Œuvrer: làm việc, cống hiến (mang tính trang trọng hơn).
fainéanter

On passe son temps à fainéanter au soleil.

nội động từ
  1. làm biếng, trây lười