fainéanter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Làm biếng, trây lười: Hành động lười biếng, không muốn làm việc hoặc hoạt động; sống một cách lười nhác, vô công rỗi nghề.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a passé toute sa journée à fainéanter dans son canapé. (Anh ấy đã dành cả ngày để lười biếng trên ghế sofa.)
- Arrête de fainéanter et viens m'aider ! (Đừng có lười biếng nữa và lại đây giúp tôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fainéanter à ne rien faire": lười biếng đến mức chẳng làm gì cả.
- Pendant les vacances, il adore fainéanter à ne rien faire. (Suốt kỳ nghỉ, anh ta thích lười biếng đến mức chẳng làm gì cả.)
Biến thể và từ gần giống
Fainéant, fainéante (tính từ): lười biếng.
- Un employé fainéant. (Một nhân viên lười biếng.)
Fainéantise (danh từ giống cái): sự lười biếng, tính lười nhác.
- La fainéantise est un vilain défaut. (Tính lười biếng là một thói xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Paresse: lười biếng (danh từ).
- Flamber: (thông tục) chơi bời, sống không có mục đích.
- Rien faire: không làm gì cả.
Từ trái nghĩa
- Travailler: làm việc.
- S'activer: hoạt động tích cực, bận rộn.
- Œuvrer: làm việc, cống hiến (mang tính trang trọng hơn).