fair chance
Định nghĩa
Danh từ: Fair chance có nghĩa là cơ hội công bằng hoặc khả năng hợp lý để thành công. Cụm từ này chỉ một tình huống mà ai đó có xác suất thành công đáng kể, không bị cản trở bởi sự thiên vị hoặc bất lợi không công bằng.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi học sinh đều xứng đáng có một cơ hội công bằng để vượt qua kỳ thi.)
- (Cô ấy đã không có cơ hội công bằng để chứng minh kỹ năng của mình vì buổi phỏng vấn quá ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone a fair chance": trao cho ai đó một cơ hội công bằng.
- The new policy aims to give everyone a fair chance at promotion. (Chính sách mới nhằm trao cho mọi người một cơ hội công bằng để thăng tiến.)
"to have a fair chance of something": có khả năng hợp lý để đạt được điều gì đó.
- With his experience, he has a fair chance of winning the competition. (Với kinh nghiệm của mình, anh ấy có khả năng hợp lý để thắng cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
Fair (adj): công bằng, hợp lý.
- The judge made a fair decision. (Thẩm phán đã đưa ra một quyết định công bằng.)
Chance (n): cơ hội, khả năng.
- There is a chance of rain today. (Hôm nay có khả năng mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Equal opportunity: cơ hội bình đẳng (thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc việc làm).
- Everyone should have equal opportunity to succeed. (Mọi người nên có cơ hội bình đẳng để thành công.)
- Reasonable prospect: triển vọng hợp lý (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
- There is a reasonable prospect of recovery. (Có triển vọng hợp lý để hồi phục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- thường không đi kèm với cụm động từ (phrasal verbs). Tuy nhiên, nó có thể kết hợp với động từ "give" hoặc "have" như đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
- A fair crack of the whip: một cơ hội công bằng (thành ngữ thân mật).
- Let everyone have a fair crack of the whip. (Hãy cho mọi người một cơ hội công bằng.)
- Level playing field: sân chơi bình đẳng (ám chỉ môi trường không có lợi thế bất công).
- We need a level playing field for all businesses. (Chúng ta cần một sân chơi bình đẳng cho tất cả các doanh nghiệp.)