fair weather

fair weather

The family enjoys a picnic on a fair weather afternoon.

Định nghĩa

Danh từ: - Thời tiết đẹp: "fair weather" dùng để chỉ tình trạng thời tiết ôn hòa, dễ chịu, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi quyết định đi ngoại thời tiết đẹp.)
  • (Thời tiết đẹp đã làm cho buổi hòa nhạc ngoài trời thành công rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fair-weather friend": bạn bè chỉ thân thiết khi mọi việc suôn sẻ, không chịu được khó khăn.
    • He is just a fair-weather friend; he disappears when you need help. (Anh ta chỉ bạn thời tiết đẹp; anh ta biến mất khi bạn cần giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fair-weather (tính từ ghép): dùng để mô tả người hoặc vật chỉ tốt trong điều kiện thuận lợi.
    • She is a fair-weather fan of the team. ( ấy một người hâm mộ thời tiết đẹp của đội bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Good weather: thời tiết tốt.
  • Pleasant weather: thời tiết dễ chịu.
  • Mild weather: thời tiết ôn hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "fair weather", nhưng có thể kết hợp với động từ "enjoy" hoặc "have": - We are enjoying the fair weather. (Chúng tôi đang tận hưởng thời tiết đẹp.) - They had fair weather for their trip. (Họ thời tiết đẹp cho chuyến đi của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • "Fair weather and foul": trong mọi điều kiện thời tiết, tốt hay xấu.
    • The sailor is prepared for fair weather and foul. (Người thủy thủ đã sẵn sàng cho mọi điều kiện thời tiết, tốt hay xấu.)